Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/07/2015 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE (unspecified) |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 182.7 x 93 x 6.8 mm (7.19 x 3.66 x 0.27 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 228 g (8.04 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Micro-SIM/Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Luxurious Gold, Mystic Champagne, Titanium Grey |
| Loại | LTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.8 inch, 125.9 cm2 (~74.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~326 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.0.2/5.1.1 (Lollipop), upgradable to 6.0 (Marshmallow), EMUI |
|---|---|
| Chip | Kirin 935 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.2 GHz Cortex-A53 & 4x1.5 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-T628 MP4 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 4360 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có, 24-bit/192kHz audio |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($420).
| Giá gần nhất | 10.920.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $420 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | P8Max |
Huawei P8Max ra mắt ngày 01/07/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 10.920.000₫.
Máy có màn hình LTPS IPS LCD 6.8 inch, chip Kirin 935, RAM 3GB và pin 4360 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 79,200 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 38,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $420 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 546 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 34,440 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 126 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,890 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 52,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 23,100 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,529 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,575 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 567 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 130,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,541 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 336 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 6,300,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,940 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 2,016 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 31,710 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 4,410 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 56,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 559,440 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,764,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 14,070 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 23,142 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei P8Max
Chưa có bình luận nào về Huawei P8Max.