Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Motorola Edge 40 Neo tại Việt Nam

Giá Motorola Edge 40 Neo tại Việt Nam
  • Ra mắt 14/09/2023
  • 170g or 172g, dày 7.9mm
  • Android 13
  • bộ nhớ 128GB
Giá tại Việt Nam10.920.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.55"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMMediaTek Dimensity 7030
  • Pin: 5000mAh68W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Motorola Edge 40 Neo

Ra mắt

Ngày ra mắt14/09/2023
Trang chủTrang chính thức của Motorola Edge 40 Neo

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước159.6 x 72 x 7.9 mm (6.28 x 2.83 x 0.31 in)
Trọng lượng170 g or 172 g (6.00 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 3), plastic frame, plastic back , IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 min)
SIMNano-SIM, eSIM or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Soothing Sea, Caneel Bay

Màn hình

LoạiP-OLED, 1B colors, 144Hz, HDR10+, 1300 nits (peak)
Kích thước6.55 inch, 103.6 cm2 (~90.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~402 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13
ChipMediaTek Dimensity 7030 (6nm)
CPUOcta-core (2x2.5 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G610 MC3

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, (wide), 1/1.5", 1.0µm, multi-directional PDAF, OIS
Ống kính 213 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), 1.12µm, PDAF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.4, (wide), 0.7µm
Tính năngHDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
Sạc68W wired, 50% in 15 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, tri-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.4, A2DP, LE
GPSGPS, GLONASS, GALILEO
NFCCó
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về Motorola Edge 40 Neo?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Motorola Edge 40 Neo

Chưa có bình luận nào về Motorola Edge 40 Neo.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Motorola Edge 40 Neo tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($420).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết10.920.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$420
HãngMotorola Mobiles
Mã máyXT2307-1

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
9.609.000₫ — 12.231.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Motorola Edge 40 Neo

Motorola Edge 40 Neo ra mắt ngày 14/09/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 10.920.000₫.

Máy có màn hình P-OLED 6.55 inch, chip MediaTek Dimensity 7030, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 120,999
Giá tại BangladeshTk 50,000
Giá tại USA$420
Giá tại CanadaCA$ 546 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 22,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 126 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,890 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 52,500 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 23,100 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,529 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,575 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 567 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 130,200 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,049
Giá tại UK£ 249
Giá tại IndonesiaRp 6,300,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,940 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,799
Giá tại Russia₽ 31,710 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,410 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 56,700 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 559,440 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,764,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 14,070 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 23,142 (Giá quy đổi)