Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei P9 tại Việt Nam

Giá Huawei P9 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/04/2016
  • 144g, dày 7mm
  • Android 6.0 (Marshmallow), upgradable to 7.0 (Nougat), EMUI 4.1
  • bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam9.334.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.2"1080x1920 pixel
  • Camera chính: 12MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 3GB RAMKirin 955
  • Pin: 3000mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei P9

Ra mắt

Ngày ra mắt01/04/2016
Trang chủTrang chính thức của Huawei P9
WikipediaHuawei P9 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40
Băng tần 5GCó
Tốc độCó

Thiết kế

Kích thước145 x 70.9 x 7 mm (5.71 x 2.79 x 0.28 in)
Trọng lượng144 g (5.08 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 3), aluminum back, aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcCeramic White, Haze Gold, Rose Gold, Titanium Grey, Mystic Silver, Prestige Gold, Red, Blue

Màn hình

LoạiIPS-NEO LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.2 inch, 74.9 cm2 (~72.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~423 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 6.0 (Marshmallow), upgradable to 7.0 (Nougat), EMUI 4.1
ChipKirin 955 (16 nm)
CPUOcta-core (4x2.5 GHz Cortex-A72 & 4x1.8 GHz Cortex-A53)
GPUMali-T880 MP4

Bộ nhớ

RAM3GB/4GB
Bộ nhớ trong32GB/64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/2.2, 27mm (wide), 1/2.9", 1.25µm, PDAF, Laser AF
Tính năngLeica optics, dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR
Quay video1080p@60fps, 1080p@30fps, 720p@120fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.4
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 3000 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W, 44% in 30 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, 24-bit/192kHz audio
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFCCó (EVA-L09 only)
RadioKhông
USBType-C 1.0 reversible connector

Hiệu năng

Hiệu năngBasemark OS II 2.0: 2068 Basemark X: 16942
Màn hìnhContrast ratio: 1094:1 (nominal), 3.195 (sunlight)
CameraPhoto / Video
Loa ngoàiVoice 72dB / Noise 66dB / Ring 75dB
Chất lượng âm thanhNoise -97.3dB / Crosstalk -96.2dB
Thời lượng pinEndurance rating 75h

Bạn nghĩ gì về Huawei P9?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei P9

Chưa có bình luận nào về Huawei P9.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei P9 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($359).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất9.334.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$359
HãngHuawei Mobiles
Mã máyP9

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
8.213.000₫ — 10.455.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei P9

Huawei P9 ra mắt ngày 01/04/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 9.334.000₫.

Máy có màn hình IPS-NEO LCD 5.2 inch, chip Kirin 955, RAM 3GB và pin 3000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 67,300 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 44,900 (Hết hàng)
Giá tại USA$359 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 467 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 29,438 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 108 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,616 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 44,875 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 19,745 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,307 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,346 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 485 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 111,290 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,318 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 287 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,385,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,513 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,723 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 27,105 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,770 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 48,465 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 478,188 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,507,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 12,027 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 19,781 (Hết hàng, Giá quy đổi)