Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo iQOO 11 tại Việt Nam

Giá Vivo iQOO 11 tại Việt Nam
  • Ra mắt 08/12/2022
  • 205g or 208g, dày 8.4mm
  • Android 13, Funtouch 13 (International), Origin OS 3 (China)
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam9.334.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.78"1440x3200 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 8 Gen 2
  • Pin: 5000mAh120W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo iQOO 11

Ra mắt

Ngày ra mắt08/12/2022
Trang chủTrang chính thức của Vivo iQOO 11

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G1, 3, 5, 8, 28, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước164.9 x 77.1 x 8.4 mm or 8.7 mm
Trọng lượng205 g or 208 g (7.23 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Green, White (BMW M branding)

Màn hình

LoạiLTPO4 AMOLED, 1B colors, 144Hz, HDR10+, 1800 nits (peak)
Kích thước6.78 inch, 111.0 cm2 (~87.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 3200 pixels, 20:9 ratio (~518 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, Funtouch 13 (International), Origin OS 3 (China)
ChipQualcomm SM8550 Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.2 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 740

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB/16GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB/512GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.9, (wide), 1/1.57", 1.0µm, PDAF, OIS
Ống kính 212 MP, f/2.0, 47mm (telephoto), 1/2.9", PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 313 MP, f/2.2, 16mm, 120˚ (ultrawide)
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.5, (wide)
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 120W, Power Delivery 3.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, with dual speakers
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.3, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive
GPSGPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 1281665 (v9) GeekBench: 4803 (v5.1) GFXBench: 67fps (ES 3.1 onscreen)
Loa ngoài-26.3 LUFS (Good)
Thời lượng pinEndurance rating 127h

Bạn nghĩ gì về Vivo iQOO 11?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo iQOO 11

Chưa có bình luận nào về Vivo iQOO 11.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo iQOO 11 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($359).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.334.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$359
HãngVivo Mobiles
Mã máyV2243A

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
8.213.000₫ — 10.455.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Vivo iQOO 11

  • Giá Vivo iQOO 11 tại Việt Nam
  • Vivo iQOO 11 Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Vivo iQOO 11

Vivo iQOO 11 ra mắt ngày 08/12/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.334.000₫.

Máy có màn hình LTPO4 AMOLED 6.78 inch, chip Snapdragon 8 Gen 2, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 109,999
Giá tại BangladeshTk 51,990
Giá tại USA$359
Giá tại CanadaCA$ 467 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 29,438 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 108 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,616 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 44,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 19,745 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,307 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,346 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 485 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 111,290 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,318 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 287 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,385,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,513 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,723 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 27,105 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,770 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 48,465 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 478,188 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,507,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 12,027 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 19,781 (Giá quy đổi)