Camera sau
| Ống kính 1 | 12 MP, f/2.2, 1/2.9", 1.25µm, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/07/2017 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 8, 20 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 153.6 x 76.4 x 8.4 mm (6.05 x 3.01 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 165 g (5.82 oz) |
| Chất liệu | Glass front, aluminum back, aluminum frame |
| SIM | Single SIM or Hybrid Dual SIM |
| Màu sắc | Grey/Prestige, Gold/Silver |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~71.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 7.0 (Nougat), EMUI 5.1 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435 (28 nm) |
| CPU | Octa-core 1.4 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Adreno 505 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 12 MP, f/2.2, 1/2.9", 1.25µm, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0 |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 4000 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | v4.1, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($190).
| Giá gần nhất | 4.950.400₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $190 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | Y7 |
Huawei Y7 ra mắt ngày 01/07/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.950.400₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip Snapdragon 435, RAM 2GB và pin 4000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 20,800 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 13,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $190 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 248 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 15,613 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 57 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 857 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 23,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 10,472 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 693 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 714 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 257 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 59,024 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 699 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 152 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,856,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,333 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 914 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 14,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,999 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 25,704 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 253,613 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 799,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,378 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,491 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Y7
Chưa có bình luận nào về Huawei Y7.