Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, (wide), 1/3.1", 1.12µm, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | QVGA (Low light sensor) |
| Tính năng | Triple-LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 09/04/2020 |
|---|---|
| Wikipedia | Infinix Hot 9 Play trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 171.8 x 78 x 8.9 mm (6.76 x 3.07 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 209 g (7.37 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Midnight Black, Quetzal Cyan, Violet, Ocean Wave |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.82 inch, 110.5 cm2 (~82.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1640 pixels (~263 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 9.0 Pie (Go edition |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6761 Helio A22 (12 nm) - 32/2GB, MediaTek Helio A25 (12 nm) - 32/3GB, 64/3-4GB |
| CPU | Quad-core 2.0 GHz Cortex-A53 - 32/2GB Octa-core (4x1.8 GHz Cortex-A53 & 4x1.5 GHz Cortex-A53) - 32/3GB, 64/3-4GB |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 2GB/3GB/4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB/64GB ,eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, (wide), 1/3.1", 1.12µm, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | QVGA (Low light sensor) |
| Tính năng | Triple-LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 6000 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | A-GPSRadio,FM radio |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($110).
| Giá gần nhất | 2.860.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $110 |
| Hãng | Infinix Mobiles |
| Mã máy | Hot 9 Play (X680 - 2GB + 32GB) -Hot 9 Play - (X655 - 3GB + 32GB) Hot 9 Play (X655D - 4GB + 64GB) |
Infinix Hot 9 Play ra mắt ngày 09/04/2020. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.860.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.82 inch, chip MT6761 Helio A22, RAM 2GB và pin 6000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 15,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 7,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $110 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 143 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 8,499 (Hết hàng) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 33 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 495 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 11,490 (Hết hàng) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,490 (Hết hàng) |
| Giá tại Qatar | QR 400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 413 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 149 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 34,100 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 404 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 88 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,100,000 (Hết hàng) |
| Giá tại China | ¥ 770 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 528 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 8,305 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,155 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 14,850 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 146,520 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 462,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,990 (Hết hàng) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,061 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Infinix Hot 9 Play
Chưa có bình luận nào về Infinix Hot 9 Play.