Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Infinix Zero 30 tại Việt Nam

Giá Infinix Zero 30 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/09/2023
  • 185g, dày 7.9mm
  • Android 13, XOS 13
  • bộ nhớ 256GB
Giá tại Việt Nam4.680.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.78"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 108MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 12GB RAMDimensity 8020
  • Pin: 5000mAh68W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Infinix Zero 30

Ra mắt

Ngày ra mắt01/09/2023

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 20, 28, 38, 40, 41, 66
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6
Tốc độHSPA, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước164.5 x 75 x 7.9 mm (6.48 x 2.95 x 0.31 in)
Trọng lượng185 g (6.53 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5) or eco leather back, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcRome Green, Golden Hour, Fantasy Purple

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 144Hz, 950 nits (peak)
Kích thước6.78 inch, 111.0 cm2 (~90.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~388 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, XOS 13
ChipMediatek Dimensity 8020 (6 nm)
CPUOcta-core (4x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G77 MC9

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong256GB UFS 3.1

Camera sau

Ống kính 1108 MP, f/1.7, (wide), 1/1.67", PDAF, OIS
Ống kính 213 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60fps

Camera trước

Ống kính 150 MP, f/2.5, (wide),1/2.76", PDAF
Tính năngLED flash
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
Sạc68W wired, 80% in 30 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, with dual speakers

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band
BluetoothCó
GPSGPS
NFCCó
RadioFM radio
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 635016 (v9), 758738 (v10) GeekBench: 2952 (v5), 3122 (v6) GFXBench: 39fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
Loa ngoàiLoudspeaker -26.6 LUFS (Good)
Thời lượng pinEndurance rating 102h

Bạn nghĩ gì về Infinix Zero 30?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Infinix Zero 30

Chưa có bình luận nào về Infinix Zero 30.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Infinix Zero 30 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($180).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết4.680.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$180
HãngInfinix Mobiles
Mã máyX6731

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
4.118.000₫ — 5.242.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Infinix Zero 30

Infinix Zero 30 ra mắt ngày 01/09/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.680.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.78 inch, chip Dimensity 8020, RAM 12GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 99,999
Giá tại BangladeshTk 36,990
Giá tại USA$180
Giá tại CanadaCA$ 234 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 23,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 54 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,299
Giá tại Nepalरू 22,500 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 9,900 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 655 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 675 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 243 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 55,800 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 661 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 144 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,700,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,260 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 864 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 13,590 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,890 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 24,300 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 239,760 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 756,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 6,030 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 9,918 (Giá quy đổi)