Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Infinix Zero 5G tại Việt Nam

Giá Infinix Zero 5G
 tại Việt Nam
  • Ra mắt 08/02/2022
  • 199g, dày 8.8mm
  • Android 11, XOS 10
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam6.994.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.78"1080x2460 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMMediatek Dimensity 900 5G
  • Pin: 5000mAh33W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Infinix Zero 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt08/02/2022

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78, 79 SA/NSA/Sub6 - X6815 1, 28, 38, 41, 77, 78, 79 SA/NSA/Sub6 - X6815B
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE, 5G

Thiết kế

Kích thước168.7 x 76.5 x 8.8 mm (6.64 x 3.01 x 0.35 in)
Trọng lượng199 g (7.05 oz)
Chất liệuGlass front, plastic frame, plastic back
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcCosmic Black, Skylight Orange, Horizon Blue

Màn hình

LoạiOLED, IPS LCD, 120Hz, 500 nits (peak)
Kích thước6.78 inch, 113.7 cm2 (~88.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2460 pixels (~388 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, XOS 10
ChipMediaTek MT6877 Dimensity 900 5G (6 nm)
CPUOcta-core (2x2.4 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G68 MC4

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 213 MP, f/2.5, 50mm (telephoto), 1/3.1", 1.12µm, PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 32 MP
Tính năngQuad-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, (wide), 1/2.76", 1.12µm
Tính năngDual-LED flash
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast Charging 33W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 419083 (v8), 487639 (v9) GeekBench: 2169 (v5.1) GFXBench: 19fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 1610:1 (nominal)
Loa ngoài-27.6 LUFS (Good)
Thời lượng pinEndurance rating 140h

Bạn nghĩ gì về Infinix Zero 5G ?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Infinix Zero 5G

Chưa có bình luận nào về Infinix Zero 5G .

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Infinix Zero 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($269).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất6.994.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$269
HãngInfinix Mobiles
Mã máyX6815, X6815B

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
6.154.000₫ — 7.834.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Infinix Zero 5G

  • Giá Infinix Zero 5G
 tại Việt Nam
  • Infinix Zero 5G
 Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Infinix Zero 5G

Infinix Zero 5G ra mắt ngày 08/02/2022. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.994.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.78 inch, chip Mediatek Dimensity 900 5G, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 49,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 24,990 (Hết hàng)
Giá tại USA$269 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 350 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 19,999 (Hết hàng)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 81 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,099 (Hết hàng)
Giá tại Nepalरू 33,625 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 29,999 (Hết hàng)
Giá tại QatarQR 979 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,009 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 363 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 83,390 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 987 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 215 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,699,000 (Hết hàng)
Giá tại China¥ 1,883 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,759 (Hết hàng)
Giá tại Russia₽ 20,310 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,825 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 36,315 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 358,308 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,129,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 9,012 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 14,822 (Hết hàng, Giá quy đổi)