Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Poco X8 tại Việt Nam

Giá Xiaomi Poco X8 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/09/2026
  • 223g, dày 8.6mm
  • Android 16, HyperOS 3
  • bộ nhớ 128GB
Giá tại Việt Nam6.994.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.83"1280x2772 pixel
  • Camera chính: 50MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMQualcomm Snapdragon 6s Gen 4
  • Pin: 8340mAh67W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Poco X8

Ra mắt

Ngày ra mắt01/09/2026
Trang chủTrang chính thức của Xiaomi Poco X8

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 42, 48, 66, 71
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 71, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE, 5G

Thiết kế

Kích thước163.5 x 78.3 x 8.6 mm (6.44 x 3.08 x 0.34 in)
Trọng lượng223 g (7.87 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass Victus 2), plastic back, plastic frame IP68/IP69K dust tight and water resistant (high pressure water jets; immersible up to 1.5m for 30 min) Manufacturer-rated water-resistance (up to 2m for 72 hours) Drop resistant up to 3m
SIMNano-SIM + Nano-SIM
Màu sắcBlack, Frost White, Fiery Orange

Màn hình

LoạiAMOLED, 68B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, 1060 nits (typ), 1800 nits (HBM), 3500 nits (peak)
Kích thước6.83 inch, 114.5 cm2 (~89.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1280 x 2772 pixels, 19.5:9 ratio (~447 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 16, HyperOS 3
ChipQualcomm SM6435-AA Snapdragon 6s Gen 4 (4 nm)
CPUOcta-core (4x2.4 GHz Cortex-A78 & 4x1.8 GHz Cortex-A55)
GPUAdreno 710

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB UFS 2.2 - 128GB only UFS 3.1

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF, OIS
Ống kính 2Auxiliary lens
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.4, (wide), 1.0µm
Tính năngHDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngSi/C Li-Ion 8340 mAh - version 1 Si/C Li-Ion 9000 mAh - version 2
Sạc67W wired, PD3.0 22.5W reverse wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass, proximity

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo (with Dolby Atmos)

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSGPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS (B1I+B1c)
NFCCó (tùy thị trường)
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Poco X8?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Poco X8

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Poco X8.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Poco X8 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($269).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết6.994.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$269
HãngXiaomi Mobiles
Mã máy2607DPC18G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
6.154.000₫ — 7.834.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Poco X8

Xiaomi Poco X8 ra mắt ngày 01/09/2026. Giá bán tại Việt Nam hiện là 6.994.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.83 inch, chip Qualcomm SM6435-AA Snapdragon 6s Gen 4, RAM 6GB và pin 8340 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 94,999
Giá tại BangladeshTk 55,000
Giá tại USA$269
Giá tại CanadaKhông bán tại Canada
Giá tại Mỹ: $269
Giá tại India₹ 29,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 81 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,299
Giá tại Nepalरू 33,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 14,795 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 979 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,009 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 499
Giá tại Sri LankaKhông bán tại Sri Lanka
Giá tại Mỹ: $269
Giá tại UAEAED 987 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 329
Giá tại IndonesiaKhông bán tại Indonesia
Giá tại Mỹ: $269
Giá tại China¥ 1,883 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,291 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 20,310 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,825 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 36,315 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 358,308 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,129,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 10,999
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 14,822 (Giá quy đổi)