Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Infinix Zero Ultra tại Việt Nam

Giá Infinix Zero Ultra tại Việt Nam
  • Ra mắt 05/10/2022
  • 213g, dày 8.8mm
  • Android 12, XOS 12
  • bộ nhớ 256GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam12.974.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.8"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 200MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMDimensity 920
  • Pin: 4500mAh180W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Infinix Zero Ultra

Ra mắt

Ngày ra mắt05/10/2022

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 20, 28, 38, 40, 41, 71, 77, 78, 79 SA/NSA/Sub6 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA/Sub6
Tốc độHSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE-A Cat7 300/75 Mbps, 5G

Thiết kế

Kích thước165.5 x 74.5 x 8.8 mm - Coslight Silver, 165.5 x 75.1 x 9.2 mm - Genesis Noir
Trọng lượng213 g (7.51 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcCoslight Silver, Genesis Noir

Màn hình

LoạiAMOLED, 120Hz
Kích thước6.8 inch, 111.6 cm2 (~90.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~387 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, XOS 12
ChipMediaTek Dimensity 920 (6 nm)
CPUOcta-core (2x2.5 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G68 MC4

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong256GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 1200 MP, f/2.0, (wide), 1/1.22", 0.64µm, Dual Pixel PDAF, OIS
Ống kính 213 MP, f/2.4, (ultrawide), AF
Ống kính 32 MP
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps

Camera trước

Ống kính 132 MP, (wide)
Tính năngDual-LED flash
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast Charging 180W, 100% in 12 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot
BluetoothCó
GPSCó, with A-GPS
NFCChưa rõ
RadioFM radio
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Infinix Zero Ultra?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Infinix Zero Ultra

Chưa có bình luận nào về Infinix Zero Ultra.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Infinix Zero Ultra tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($499).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết12.974.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$499
HãngInfinix Mobiles
Mã máyX6820

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
11.417.000₫ — 14.531.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Infinix Zero Ultra

Infinix Zero Ultra ra mắt ngày 05/10/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 12.974.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.8 inch, chip Dimensity 920, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 99,999
Giá tại BangladeshTk 53,000
Giá tại USA$499
Giá tại CanadaCA$ 649 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 40,918 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 150 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,246 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 62,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 27,445 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,816 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,871 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 674 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 154,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,831 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 399 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,485,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,493 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,395 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 37,675 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,240 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 67,365 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 664,668 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,095,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 16,717 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 27,495 (Giá quy đổi)