Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Infinix Zero X Pro tại Việt Nam

Giá  Infinix Zero X Pro tại Việt Nam
  • Ra mắt 13/10/2021
  • 193g, dày 7.8mm
  • Android 11, XOS 7.6
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam7.774.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 108MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMHelio G95
  • Pin: 4500mAh45W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Infinix Zero X Pro

Ra mắt

Ngày ra mắt13/10/2021
Trang chủTrang chính thức của Infinix Zero X Pro

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4GHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE

Thiết kế

Kích thước164.1 x 75.7 x 7.8 mm (6.46 x 2.98 x 0.31 in)
Trọng lượng193 g (6.81 oz)
Chất liệuGlass front, glass back, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcNebula Black, Starry Silver, Tuscany Brown

Màn hình

LoạiAMOLED, 120Hz, 700 nits (peak)
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~86.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, XOS 7.6
ChipMediatek Helio G95 (12 nm)
CPUOcta-core (2x2.05 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G76 MC4

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB UFS 2.2
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 1108 MP, f/1.8, (wide), 1/1.52", PDAF, OIS
Ống kính 28 MP, f/3.4, 125mm (periscope telephoto), PDAF, 5x optical zoom, OIS
Ống kính 38 MP, f/2.3, 13mm, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm, AF
Tính năngQuad-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, (wide)
Tính năngDual-LED flash
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast Charging 45W, 40% in 15 min

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, with dual speakers
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetoothv5.1 with A2DP, LE
GPSCó + A-GPS support
RadioFM Radio
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 313652 (v8), 363939 (v9) GeekBench: 1674 (v5.1) GFXBench: 18fps (ES 3.1 onscreen)
Loa ngoài-28.3 LUFS (Average)
Thời lượng pinEndurance rating 119h

Bạn nghĩ gì về Infinix Zero X Pro?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Infinix Zero X Pro

Chưa có bình luận nào về Infinix Zero X Pro.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Infinix Zero X Pro tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($299).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết7.774.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$299
HãngInfinix Mobiles
Mã máyX6810, X6811, X6811B

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
6.841.000₫ — 8.707.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Infinix Zero X Pro

  • Giá  Infinix Zero X Pro tại Việt Nam
  •  Infinix Zero X Pro Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Infinix Zero X Pro

Infinix Zero X Pro ra mắt ngày 13/10/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 7.774.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, chip Helio G95, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 49,999
Giá tại BangladeshTk 23,999
Giá tại USA$299
Giá tại CanadaCA$ 389 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 24,518 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 90 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,346 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 37,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 16,445 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,088 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,121 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 404 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 92,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,097 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 239 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,485,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,093 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,435 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 22,575 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,140 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 40,365 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 398,268 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,255,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 10,017 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 16,475 (Giá quy đổi)