Camera sau
| Tính năng | 1080p@30fps |
|---|

| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 20 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 142 x 72 x 9.6 mm (5.59 x 2.83 x 0.38 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 150 g (5.29 oz) |
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~67.4% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density) |
| Chip | Qualcomm MSM8909v2 Snapdragon 212 (28 nm) |
|---|---|
| CPU | Adreno 304 |
| Bộ nhớ trong | 16GB 2GB RAM ,eMMC 4.5 |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Tính năng | 1080p@30fps |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 2500 mAh battery (7.98 Wh) |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity ,Android app compatibility MP4/H.264/WMV player MP3/eAAC+/WMA/WAV/Flac player Document viewer Photo viewer |
|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, EDR |
|---|---|
| GPS | A-GPS, GLONASS |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($211).
| Giá niêm yết | 5.486.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $211 |
| Hãng | Jolla |
| Mã máy | Jolla C |
Jolla Jolla C ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.486.000₫.
Máy có màn hình 5 inch, chip Qualcomm MSM8909v2 Snapdragon 212 và pin 2500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 33,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 17,160 |
| Giá tại USA | $211 |
| Giá tại Canada | CA$ 274 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 17,302 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 63 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 950 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 26,375 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 11,605 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 768 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 791 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 285 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 65,410 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 774 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 169 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,165,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,477 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,013 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 15,931 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,216 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 28,485 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 281,052 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 886,200 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 7,069 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 11,626 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Jolla Jolla C
Chưa có bình luận nào về Jolla Jolla C.