Camera sau
| Tính năng | 1080p@30fps |
|---|

| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 3, 7, 20 |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 131 x 68 x 9.9 mm (5.16 x 2.68 x 0.39 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 141 g (4.97 oz) |
| Kích thước | 4.5 inch, 55.8 cm2 (~62.7% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~245 ppi density) |
| Chip | Qualcomm Snapdragon 400 (28 nm) |
|---|---|
| CPU | Adreno 305 |
| Bộ nhớ trong | 16GB 1GB RAM ,eMMC 4.5 |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Tính năng | 1080p@30fps |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 2100 mAh battery (7.98 Wh)Stand-by,Up to 500 h (2G) / Up to 500 h (3G)Talk time,Up to 9 h (2G) / Up to 10 h (3G) |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass ,Android app compatibility MP4/H.264/WMV player MP3/eAAC+/WMA/WAV/Flac player Document viewer Photo viewer |
|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, EDR |
|---|---|
| GPS | A-GPS, GLONASS ,Yes |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($227).
| Giá niêm yết | 5.902.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $227 |
| Hãng | Jolla |
| Mã máy | Jolla |
Jolla Jolla ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.902.000₫.
Máy có màn hình 4.5 inch, chip Qualcomm Snapdragon 400 và pin 2100 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 35,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 18,200 |
| Giá tại USA | $227 |
| Giá tại Canada | CA$ 295 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 18,614 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 68 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,022 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 28,375 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 12,485 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 826 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 851 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 306 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 70,370 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 833 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 182 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,405,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,589 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,090 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 17,139 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,384 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 30,645 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 302,364 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 953,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 7,605 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 12,508 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Jolla Jolla
Chưa có bình luận nào về Jolla Jolla.