Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lava A55 tại Việt Nam

Giá Lava A55 tại Việt Nam
  • dày 8.9mm
  • bộ nhớ 8GB, khe thẻ microSD
Giá tại Việt Nam1.534.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5"720x1280 pixel
  • Pin: 2200mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lava A55

Mạng

Công nghệGSM / HSPA
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 900 / 2100 Speed,HSPA

Thiết kế

Kích thước145.5 x 72.6 x 8.9 mm (5.73 x 2.86 x 0.35 in)

Màn hình

Kích thước5.0 inch, 68.9 cm2 (~65.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density)

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong8GB 2GB RAM
Thẻ nhớmicroSD

Camera sau

Tính năngCó

Camera trước

Tính năngSingle

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 2200 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer

Kết nối

Bluetooth4.0, A2DP
GPSA-GPSRadio,FM radio

Bạn nghĩ gì về Lava A55?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lava A55

Chưa có bình luận nào về Lava A55.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lava A55 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($59).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.534.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$59
HãngLava
Mã máyA55

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.349.000₫ — 1.719.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lava A55

Lava A55 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.534.000₫.

Máy có màn hình 5 inch và pin 2200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 7,800
Giá tại BangladeshTk 4,056
Giá tại USA$59
Giá tại CanadaCA$ 77 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 4,838 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 18 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 266 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 7,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,245 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 215 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 221 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 80 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 18,290 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 217 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 47 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 885,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 413 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 283 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 4,455 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 620 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 7,965 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 78,588 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 247,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,977 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,251 (Giá quy đổi)