Camera sau
| Tính năng | 720p |
|---|

| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 2100 Speed,HSPA |
| Kích thước | 136 x 63.5 x 10.5 mm (5.35 x 2.5 x 0.41 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 136 g (4.80 oz) |
| Kích thước | 4.5 inch, 55.8 cm2 (~64.6% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~218 ppi density) |
| CPU | Mali-400 |
|---|
| Bộ nhớ trong | 4GB 512MB RAM |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC |
| Tính năng | 720p |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1800 mAh batteryTalk time,Up to 9 h 15 min |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
|---|---|
| GPS | A-GPSRadio,FM radio, recording |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($67).
| Giá niêm yết | 1.742.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $67 |
| Hãng | Lava |
| Mã máy | Iris 406Q |
Lava Iris 406Q ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.742.000₫.
Máy có màn hình 4.5 inch và pin 1800 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 8,600 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 4,472 |
| Giá tại USA | $67 |
| Giá tại Canada | CA$ 87 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 5,494 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 20 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 302 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 8,375 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,685 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 244 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 251 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 90 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 20,770 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 246 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 54 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,005,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 469 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 322 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,059 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 704 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 9,045 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 89,244 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 281,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,245 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,692 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Lava Iris 406Q
Chưa có bình luận nào về Lava Iris 406Q.