Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Nokia 220 4G tại Việt Nam

Giá Nokia 220 4G tại Việt Nam
  • Ra mắt 07/07/2020
  • 86.5g, dày 13.4mm
  • bộ nhớ 24MB, khe thẻ microSDHC
Giá tại Việt Nam1.742.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 2.4"240x320 pixel
  • Camera chính: 0.3MP
  • Bộ nhớ và chip: 16MB RAM
  • Pin: 1200mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Nokia 220 4G

Ra mắt

Ngày ra mắt07/07/2020

Thiết kế

Kích thước121.3 x 52.9 x 13.4 mm (4.78 x 2.08 x 0.53 in)
Trọng lượng86.5 g (3.03 oz)
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Mini-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlue, Black

Màn hình

LoạiTFT, 256K
Kích thước2.4 Inches
Độ phân giải240 x 320 Pixels (~167 PPI)

Nền tảng

CPUN/a

Bộ nhớ

RAM16MB
Bộ nhớ trong24MB
Thẻ nhớmicroSDHC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 10.3 MP
Tính năngLED flash
Quay video320p@15fps

Camera trước

Ống kính 1Không

Pin

Dung lượng(Li-ion Removable), 1200 mAh

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiKhông
Bluetooth4.2
GPSKhông
NFCKhông
RadioStereo FM radio, RDS
USBmicroUSB 2.0

Bạn nghĩ gì về Nokia 220 4G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Nokia 220 4G

Chưa có bình luận nào về Nokia 220 4G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Nokia 220 4G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($67).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.742.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$67
HãngNokia Mobiles
Mã máy220 4G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.532.000₫ — 1.952.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Nokia 220 4G

Nokia 220 4G ra mắt ngày 07/07/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.742.000₫.

Máy có màn hình TFT 2.4 inch, RAM 16MB và pin 1200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 8,999
Giá tại BangladeshTk 3,999
Giá tại USA$67
Giá tại CanadaCA$ 87 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 5,494 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 20 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 302 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 8,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,685 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 244 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 251 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 90 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 20,770 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 246 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 54 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,005,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 469 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 322 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 5,059 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 704 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 9,045 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 89,244 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 281,400 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,245 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,692 (Giá quy đổi)