Camera sau
| Ống kính 1 | 21 MP, f/2.0, 1/2.4", AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/01/2016 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 38, 40 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 167.1 x 83.5 x 9 mm (6.58 x 3.29 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 204 g (7.20 oz) |
| SIM | Dual SIM (Micro-SIM/Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Gold, Silver |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.33 inch, 110.5 cm2 (~79.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~464 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.1 (Lollipop) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810 (20 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x2.0 GHz Cortex-A57) |
| GPU | Adreno 430 |
| RAM | 4GB eMMC 5.0 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB/128GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 21 MP, f/2.0, 1/2.4", AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 4 MP, f/2.0, 1/3", 2µm |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 3400 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 18W |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có, 24-bit/192kHz audio |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | Type-C 1.0 reversible connector (MHL2 TV-out) |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($369).
| Giá gần nhất | 9.594.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $369 |
| Hãng | Leeco |
| Mã máy | Le Max |
Leeco Le Max ra mắt ngày 01/01/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 9.594.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.33 inch, chip Snapdragon 810, RAM 4GB và pin 3400 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 39,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 31,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $369 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 30,258 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 111 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,661 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 46,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 20,295 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,343 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,384 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 498 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 114,390 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,354 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 295 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 5,535,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,583 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,771 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 27,860 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 49,815 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 491,508 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,549,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 12,362 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 20,332 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Leeco Le Max
Chưa có bình luận nào về Leeco Le Max.