Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lenovo A7 30 A3300 tại Việt Nam

Giá Lenovo A7 30 A3300 tại Việt Nam
  • Ra mắt 03/04/2014
  • 327g, dày 10.5mm
  • bộ nhớ 8GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam1.950.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 7"600x1024 pixel
  • Bộ nhớ và chip: Mediatek
  • Pin: 3500mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lenovo A7 30 A3300

Ra mắt

Ngày ra mắt03/04/2014

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 GPRS,YesEDGE,Yes

Thiết kế

Kích thước198 x 119.8 x 10.5 mm (7.80 x 4.72 x 0.41 in)
Trọng lượng327 g (11.53 oz)

Màn hình

Kích thước7.0 inch, 137.9 cm2 (~58.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải600 x 1024 pixels, 16:9 ratio (~170 ppi density)

Nền tảng

ChipMediatek MT8382M (28 nm)
CPUMali-400MP2

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong8GB 1GB RAM
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Tính năngCó

Camera trước

Tính năngSingle

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Ion 3500 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer

Kết nối

Bluetooth3

Bạn nghĩ gì về Lenovo A7 30 A3300?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lenovo A7 30 A3300

Chưa có bình luận nào về Lenovo A7 30 A3300.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lenovo A7 30 A3300 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($75).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.950.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$75
HãngLenovo Mobiles
Mã máyA7 30 A3300

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.716.000₫ — 2.184.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lenovo A7 30 A3300

Lenovo A7 30 A3300 ra mắt ngày 03/04/2014. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.950.000₫.

Máy có màn hình 7 inch, chip Mediatek MT8382M và pin 3500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 9,500
Giá tại BangladeshTk 6,400
Giá tại USA$75
Giá tại CanadaCA$ 98 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 6,150 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 23 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 338 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 9,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 4,125 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 273 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 281 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 101 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 23,250 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 275 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 60 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,125,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 525 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 360 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 5,663 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 788 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 10,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 99,900 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 315,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,513 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 4,133 (Giá quy đổi)