Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lenovo Legion Y90 tại Việt Nam

Giá Lenovo Legion Y90 tại Việt Nam
  • Ra mắt 10/03/2022
  • 252g, dày 10.1mm
  • Android 12, ZUI 13
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam15.860.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.92"1080x2460 pixel
  • Camera chính: 64MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 256GB RAMSnapdragon 8 Gen 1
  • Pin: 5600mAh68W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lenovo Legion Y90

Ra mắt

Ngày ra mắt10/03/2022

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100, CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1900 / 2100 CDMA2000 1x
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước177 x 78.4 x 10.1 mm (6.97 x 3.09 x 0.40 in)
Trọng lượng252 g (8.89 oz)
Chất liệuPressure sensitive zones (500Hz touch-sensing) Built-in cooling fan, RGB light panel (on the back), 6 pressure sensitive zones (Gaming triggers), 4 ultrasonic buttons (top), 2 capacitive sliding buttons (back)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcGray, White

Màn hình

LoạiAMOLED, 144Hz, HDR10+, 1300 nits (peak)
Kích thước6.92 inch, 113.7 cm2 (~81.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2460 pixels (~388 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, ZUI 13
ChipQualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.00 GHz Cortex-X2 & 3x2.50 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 730

Bộ nhớ

RAM12GB/16GB/18GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB/512GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.9, 25mm (wide), 1/1.32", 1.0µm, PDAF
Ống kính 213 MP, 120˚ (ultrawide)
Tính năngDual-LED flash, panorama, HDR
Quay video8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS, HDR10+ rec.

Camera trước

Ống kính 116 MP
Tính năngHDR
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5600 mAh, non-removable
SạcFast charging 68W, 100% in 35 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 3.1 Gen2, USB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Lenovo Legion Y90?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lenovo Legion Y90

Chưa có bình luận nào về Lenovo Legion Y90.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lenovo Legion Y90 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($610).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết15.860.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$610
HãngLenovo Mobiles
Mã máyL71061

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
13.956.000₫ — 17.764.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Lenovo Legion Y90

  • Giá Lenovo Legion Y90 tại Việt Nam
  • Lenovo Legion Y90 Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Lenovo Legion Y90

Lenovo Legion Y90 ra mắt ngày 10/03/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 15.860.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.92 inch, chip Snapdragon 8 Gen 1, RAM 256GB và pin 5600 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 134,999
Giá tại BangladeshTk 58,000
Giá tại USA$610
Giá tại CanadaCA$ 793 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 50,020 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 183 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,745 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 76,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 33,550 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,220 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,288 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 824 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 189,100 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,239 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 488 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 9,150,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,270 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,928 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 46,055 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,405 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 82,350 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 812,520 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,562,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 20,435 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 33,611 (Giá quy đổi)