Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Motorola Defy 2 2023 tại Việt Nam

Giá Motorola Defy 2 2023 tại Việt Nam
  • Ra mắt 24/03/2023
  • 268g, dày 11.9mm
  • Android 12
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam15.860.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.6"1080x2408 pixel
  • Camera chính: 50MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMDimensity 930
  • Pin: 5000mAh15W không dây
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Motorola Defy 2 2023

Ra mắt

Ngày ra mắt24/03/2023

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 20, 25, 26, 28, 30, 38, 40, 41, 46, 48, 66, 71
Băng tần 5G2, 5, 23, 25, 26, 28, 38, 41, 48, 66, 70, 71, 77, 78, 255, 256 SA/NSA/Sub6/mmWave
Tốc độHSPA, LTE, 5G

Thiết kế

Kích thước171 x 80 x 11.9 mm (6.73 x 3.15 x 0.47 in)
Trọng lượng268 g (9.45 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass Victus), plastic back, aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack

Màn hình

LoạiIPS LCD, 120Hz
Kích thước6.6 inch, 104.9 cm2 (~76.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2408 pixels, 20:9 ratio (~400 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12
ChipMediatek Dimensity 930 (6 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUIMG BXM-8-256

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, (wide), PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, (wide)
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
Sạc15W wireless

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass Emergency SOS via satellite (Bullitt Satellite Connect service)

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSGPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
RadioChưa rõ
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về Motorola Defy 2 2023?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Motorola Defy 2 2023

Chưa có bình luận nào về Motorola Defy 2 2023.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Motorola Defy 2 2023 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($610).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết15.860.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$610
HãngMotorola Mobiles
Mã máyBM1S1B

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
13.956.000₫ — 17.764.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Motorola Defy 2 2023

Motorola Defy 2 2023 ra mắt ngày 24/03/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 15.860.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.6 inch, chip Dimensity 930, RAM 6GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 131,999
Giá tại BangladeshTk 65,000
Giá tại USA$610
Giá tại CanadaCA$ 793 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 50,020 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 183 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,745 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 76,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 33,550 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,220 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,288 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 824 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 189,100 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,239 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 488 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 9,150,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,270 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,928 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 46,055 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,405 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 82,350 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 812,520 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,562,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 20,435 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 33,611 (Giá quy đổi)