Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei Nova 8 Pro 5G tại Việt Nam

Giá Huawei Nova 8 Pro 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 12/01/2021
  • 184g, dày 7.9mm
  • Android 10, EMUI 11, no Google Play Services
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam15.860.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.72"1236x2676 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMKirin 985 5G
  • Pin: 4000mAh66W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei Nova 8 Pro 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt12/01/2021
WikipediaHuawei Nova 8 Pro 5G trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 18, 19, 26, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 28, 38, 41, 77, 78, 79, 80, 83, 84 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước163.3 x 74.1 x 7.9 mm (6.43 x 2.92 x 0.31 in)
Trọng lượng184 g (6.49 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Blue, Green, White

Màn hình

LoạiOLED, 1B colors, HDR10, 120Hz
Kích thước6.72 inch, 110.9 cm2 (~91.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1236 x 2676 pixels, 19.5:9 ratio (~439 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, EMUI 11, no Google Play Services
ChipKirin 985 5G (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.58 GHz Cortex-A76 & 3x2.40 GHz Cortex-A76 & 4x1.84 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G77 (8-core)

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.4, 120˚, 17mm (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video4K, 1080p, 720p@960fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, (wide) 32 MP, f/2.4, 100˚ (ultrawide)
Tính năngHDR
Quay video4K

Pin

Dung lượngLi-Po 4000 mAh, non-removable
SạcFast charging 66W, 60% in 15 min, 100% in 35 min Reverse charging 5W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/a/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS, NavIC
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Huawei Nova 8 Pro 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei Nova 8 Pro 5G

Chưa có bình luận nào về Huawei Nova 8 Pro 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei Nova 8 Pro 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($610).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết15.860.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$610
HãngHuawei Mobiles
Mã máyHuawei Nova 8 Pro - 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
13.956.000₫ — 17.764.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei Nova 8 Pro 5G

Huawei Nova 8 Pro 5G ra mắt ngày 12/01/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 15.860.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.72 inch, chip Kirin 985 5G, RAM 8GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 97,999
Giá tại BangladeshTk 67,900
Giá tại USA$610
Giá tại CanadaCA$ 793 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 44,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 183 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,745 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 76,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 33,550 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,220 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,288 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 824 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 189,100 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,239 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 488 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 9,150,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,270 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,928 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 46,055 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,405 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 82,350 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 812,520 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,562,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 20,435 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 33,611 (Giá quy đổi)