Camera sau
| Tính năng | 1080p@30fps |
|---|

| Công nghệ | LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | N/A |
| Băng tần 3G | N/A |
| Băng tần 4G | LTE (unspecified) |
| Tốc độ | HSPA 21.1/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 MbpsGPRS,NoEDGE,No |
| Kích thước | - |
|---|---|
| Trọng lượng | 520 g (1.15 lb) |
| Kích thước | 10.1 inch, 295.8 cm2 |
|---|---|
| Độ phân giải | 1200 x 1920 pixels, 16:10 ratio (~224 ppi density) ,320 nits typ. brightness (advertised) |
| Chip | Qualcomm SDM450 Snapdragon 450 (14 nm) |
|---|---|
| CPU | Adreno 506 |
| Bộ nhớ trong | 32GB 3GB RAM ,eMMC 5.1 |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Tính năng | 1080p@30fps |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 7000 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP |
|---|---|
| GPS | A-GPSRadio,FM radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($200).
| Giá niêm yết | 5.200.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $200 |
| Hãng | Lenovo Mobiles |
| Mã máy | M10 Fhd Rel |
Lenovo M10 Fhd Rel ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.200.000₫.
Máy có màn hình 10.1 inch, chip Qualcomm SDM450 Snapdragon 450 và pin 7000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 8,500 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 17,000 |
| Giá tại USA | $200 |
| Giá tại Canada | CA$ 260 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 16,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 60 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 900 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 25,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 11,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 728 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 750 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 270 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 62,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 734 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 160 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,000,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 960 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 15,100 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,100 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 27,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 266,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 840,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,700 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 11,020 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Lenovo M10 Fhd Rel
Chưa có bình luận nào về Lenovo M10 Fhd Rel.