Camera sau
| Tính năng | 1080p@30fps |
|---|

| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (TB-8704X/TB-8704N only) ,CDMA 800 & TD-SCDMA - China |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 38, 40 - Global ,1, 3, 7, 38, 39, 40, 41 - China |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 210 x 123 x 7 mm (8.27 x 4.84 x 0.28 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 300 g (10.58 oz) |
| Kích thước | 8.0 inch, 185.6 cm2 (~71.8% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 1200 x 1920 pixels, 16:10 ratio (~283 ppi density) |
| Chip | Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 (14 nm) - Wi-Fi/LTEQualcomm APQ8053 - Wi-Fi only |
|---|---|
| CPU | Adreno 506 |
| Bộ nhớ trong | 16GB 3GB RAM, 64GB 4GB RAM ,eMMC 5.1 |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Tính năng | 1080p@30fps |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 4850 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity (8704X/8704N only) |
|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
|---|---|
| GPS | A-GPS, GLONASS, BDSRadio,FM radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($200).
| Giá niêm yết | 5.200.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $200 |
| Hãng | Lenovo Mobiles |
| Mã máy | Tab 4 8 |
Lenovo Tab 4 8 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.200.000₫.
Máy có màn hình 8 inch, chip Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 - Wi-Fi/LTEQualcomm APQ8053 - Wi-Fi only và pin 4850 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 11,499 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 16,700 |
| Giá tại USA | $200 |
| Giá tại Canada | CA$ 260 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 16,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 60 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 900 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 25,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 11,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 728 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 750 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 270 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 62,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 734 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 160 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,000,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 960 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 15,100 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,100 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 27,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 266,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 840,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,700 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 11,020 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Lenovo Tab 4 8
Chưa có bình luận nào về Lenovo Tab 4 8.