Camera sau
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 02/06/2018 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A |
| Kích thước | 153 x 75.7 x 7.9 mm (6.02 x 2.98 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 165 g (5.82 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3), glass back, aluminum frame |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Aurora, Blue |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 6.2 inch, 96.9 cm2 (~83.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2246 pixels, 18.7:9 ratio (~402 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.1 (Oreo), ZUI 3.9 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SDM636 Snapdragon 636 (14 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.8 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.6 GHz Kryo 260 Silver) |
| GPU | Adreno 509 |
| RAM | 6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB/128GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0 |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | (Li-ion Non removable), 3300 mAh |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 15W |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | USB Type-C 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($209).
| Giá gần nhất | 5.434.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $209 |
| Hãng | Lenovo Mobiles |
| Mã máy | Z5 |
Lenovo Z5 ra mắt ngày 02/06/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 5.434.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.2 inch, chip Snapdragon 636, RAM 6GB và pin 3300 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 33,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 19,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $209 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 272 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 17,138 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 63 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 941 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 26,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 11,495 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 761 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 784 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 282 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 64,790 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 767 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 167 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,135,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,463 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,003 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 15,780 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,195 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 28,215 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 278,388 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 877,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 7,002 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 11,516 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Lenovo Z5
Chưa có bình luận nào về Lenovo Z5.