Camera sau
| Ống kính 1 | 16 MP, f/1.8, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.4, (telephoto), PDAF, 2x optical zoom |
| Ống kính 3 | 5 MP, f/2.2, (wide) |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 07/05/2019 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 & TD-SCDMA |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A |
| Kích thước | 156.6 x 74.3 x 7.9 mm (6.17 x 2.93 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 164 g (5.78 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Red, Green |
| Loại | IPS LCD, HDR10 |
|---|---|
| Kích thước | 6.3 inch, 97.4 cm2 (~83.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~409 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 9.0 (Pie), ZUI 11 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SDM710 Snapdragon 710 (10 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.2 GHz Kryo 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver) |
| GPU | Adreno 616 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/1.8, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.4, (telephoto), PDAF, 2x optical zoom |
| Ống kính 3 | 5 MP, f/2.2, (wide) |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm |
|---|---|
| Tính năng | HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 4050 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio |
| USB | USB Type-C 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($169).
| Giá gần nhất | 4.394.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $169 |
| Hãng | Lenovo Mobiles |
| Mã máy | Z6 Youth |
Lenovo Z6 Youth ra mắt ngày 07/05/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.394.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.3 inch, chip Snapdragon 710, RAM 4GB và pin 4050 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 25,400 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,900 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $169 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 220 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 13,858 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 51 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 761 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 21,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,295 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 615 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 634 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 228 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 52,390 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 620 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 135 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,535,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,183 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 811 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 12,760 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,775 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 22,815 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 225,108 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 709,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,662 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,312 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Lenovo Z6 Youth
Chưa có bình luận nào về Lenovo Z6 Youth.