Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.4, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@60fps, HDR, stereo sound rec. |

| Ngày ra mắt | 06/11/2013 |
|---|---|
| Trang chủ | Lg G Flex trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - all versions |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1900 / 2100 - D950 HSDPA 900 / 2100 - D958 HSDPA 850 / 1700 / 1900 / 2100 - D959 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - D955 |
| Băng tần 4G | 3, 7, 20 - D958 1, 2, 3, 4, 5, 7, 17 - D950 1, 3, 7, 8, 20 - D955 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 160.5 x 81.6 x 8.7 mm (6.32 x 3.21 x 0.34 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 177 g (6.24 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 2), plastic back, plastic frame |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Titan silver |
| Loại | Curved P-OLED capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.0 inch, 99.2 cm2 (~75.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~245 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.2.2 (Jelly Bean), upgradable to 4.4.2 (KitKat) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8974 Snapdragon 800 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 2.26 GHz Krait 400 |
| GPU | Adreno 330 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.4, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@60fps, HDR, stereo sound rec. |
| Ống kính 1 | 2.1 MP |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 3500 mAh batteryStand-by,Up to 720 hTalk time,Up to 15 h |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 15 h |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass DMB TV tuner (Korean model only) |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE, aptX |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Có |
| Radio | Stereo FM radio, RDS |
| USB | microUSB 3.0, USB On-The-Go |
| Màn hình | Contrast ratio: Infinite (nominal), 2.407 (sunlight) |
|---|---|
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 66dB / Noise 66dB / Ring 77dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -98.4dB / Crosstalk -83.7dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 97h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($425).
| Giá gần nhất | 11.061.440₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $425 |
| Hãng | LG Mobiles |
| Mã máy | G Flex |
Lg G Flex ra mắt ngày 06/11/2013. Giá gần nhất tại Việt Nam là 11.061.440₫.
Máy có màn hình Curved P-OLED 6 inch, chip Snapdragon 800, RAM 2GB và pin 3500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 26,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 13,780 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $425 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 553 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 34,886 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 128 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,914 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 53,180 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 23,399 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,549 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,595 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 574 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 131,886 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,561 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 340 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 6,381,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,978 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 2,042 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 32,121 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 4,467 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 57,434 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 566,686 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,786,848 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 14,252 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 23,442 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Lg G Flex
Chưa có bình luận nào về Lg G Flex.