Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 17/07/2014 |
|---|---|
| Wikipedia | Lg G Pad 10.1 LTE trên Wikipedia |
| Công nghệ | LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | N/A |
| Băng tần 3G | N/A |
| Băng tần 4G | 4, 13 |
| Tốc độ | LTE |
| Kích thước | 260.9 x 165.9 x 8.9 mm (10.27 x 6.53 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 535.8 g (1.18 lb) |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 10.1 inch, 295.8 cm2 (~68.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1280 x 800 pixels, 16:10 ratio (~149 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.0.2 (Lollipop) |
|---|---|
| Chip | Quad-core 1.2 GHz |
| CPU | microSDXC (dedicated slot) |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 1.3 MP |
|---|---|
| Quay video | 720p |
| Dung lượng | Li-Ion 8000 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, dual mono speakers |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($321).
| Giá gần nhất | 8.350.940₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $321 |
| Hãng | LG Mobiles |
| Mã máy | G Pad 10.1 Lte |
Lg G Pad 10.1 LTE ra mắt ngày 17/07/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.350.940₫.
Máy có màn hình IPS LCD 10.1 inch, chip Quad-core 1.2 GHz, RAM 1GB và pin 8000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 53,430 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 27,784 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $321 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 418 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 26,338 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 96 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,445 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 40,149 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 17,665 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,169 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,204 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 434 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 99,569 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,179 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 257 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,817,850 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,248 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,542 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 24,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,372 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 43,361 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 427,825 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,348,998 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 10,760 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 17,698 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Lg G Pad 10.1 LTE
Chưa có bình luận nào về Lg G Pad 10.1 LTE.