Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lg G2 tại Việt Nam

Giá Lg G2 tại Việt Nam
  • Ra mắt 11/09/2013
  • 143g, dày 8.9mm
  • Android 4.2.2 (Jelly Bean), upgradable to 5.0.2 (Lollipop)
  • bộ nhớ 16GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam8.308.820₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.2"1080x1920 pixel
  • Camera chính: 13MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 2GB RAMSnapdragon 800
  • Pin: 3000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lg G2

Ra mắt

Ngày ra mắt11/09/2013
WikipediaLg G2 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - D800, D802, VS980, LS980 CDMA 800 / 1900 - VS980, LS980
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - D802, VS980 CDMA2000 1xEV-DO - VS980, LS980 HSDPA 850 / 1900 / 2100 - D800 HSDPA 2100 - LS980 HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - D801
Băng tần 4G1, 3, 7, 8, 20 - D802 4, 13 - VS980 2, 4, 7 - D801 1, 2, 4, 5, 17 - D800 LTE band 25(1900), 26(850), 41(2500) - LS980
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps LAUNCH Announced 2013, August. Released 2013, September

Thiết kế

Kích thước138.5 x 70.9 x 8.9 mm (5.45 x 2.79 x 0.35 in)
Trọng lượng143 g (5.04 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 2), plastic back, plastic frame
SIMMicro-SIM
Màu sắcBlack, White, Red, Gold

Màn hình

LoạiTrue HD-IPS + LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thướcTrue HD-IPS + LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~424 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 4.2.2 (Jelly Bean), upgradable to 5.0.2 (Lollipop)
ChipQualcomm MSM8974 Snapdragon 800 (28 nm)
CPUQuad-core 2.26 GHz Krait 400
GPUAdreno 330

Bộ nhớ

RAM2GB
Bộ nhớ trong16GB / 32GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.4, 29mm (standard), 1/3.1", 1.12µm, AF, OIS
Tính năngLED flash, HDR
Quay video1080p@60fps, HDR, stereo sound rec.

Camera trước

Ống kính 12.1 MP
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 3000 mAh, non-removable
Thời gian đàm thoạiUp to 16 h 30 min (2G) / Up to 17 h 30 min (3G)

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, LE, aptX
GPSCó, with A-GPS, GLONASS
NFCCó
RadioStereo FM radio, RDS
USBmicroUSB 2.0 (SlimPort), USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngBasemark X: 11101
Màn hìnhContrast ratio: 1495:1 (nominal) / 1.976:1 (sunlight)
CameraPhoto / Video
Loa ngoàiVoice 65dB / Noise 62dB / Ring 66dB
Chất lượng âm thanhNoise -91.9dB / Crosstalk -91.3dB
Thời lượng pinEndurance rating 81h

Bạn nghĩ gì về Lg G2?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lg G2

Chưa có bình luận nào về Lg G2.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lg G2 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($320).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất8.308.820₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$320
HãngLG Mobiles
Mã máyG2

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
7.311.000₫ — 9.306.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lg G2

Lg G2 ra mắt ngày 11/09/2013. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.308.820₫.

Máy có màn hình True HD-IPS + LCD 5.2 inch, chip Snapdragon 800, RAM 2GB và pin 3000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 19,850 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 10,322 (Hết hàng)
Giá tại USA$320 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 415 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 26,205 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 96 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,438 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 39,946 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 17,576 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,163 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,198 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 431 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 99,067 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,173 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 256 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,793,550 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,237 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,534 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 24,128 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,355 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 43,142 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 425,667 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,342,194 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 10,706 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 17,608 (Hết hàng, Giá quy đổi)