Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.4, 29mm (standard), 1/3.1", 1.12µm, AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@60fps, HDR, stereo sound rec. |

| Ngày ra mắt | 11/09/2013 |
|---|---|
| Wikipedia | Lg G2 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - D800, D802, VS980, LS980 CDMA 800 / 1900 - VS980, LS980 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - D802, VS980 CDMA2000 1xEV-DO - VS980, LS980 HSDPA 850 / 1900 / 2100 - D800 HSDPA 2100 - LS980 HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - D801 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 8, 20 - D802 4, 13 - VS980 2, 4, 7 - D801 1, 2, 4, 5, 17 - D800 LTE band 25(1900), 26(850), 41(2500) - LS980 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps LAUNCH Announced 2013, August. Released 2013, September |
| Kích thước | 138.5 x 70.9 x 8.9 mm (5.45 x 2.79 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 143 g (5.04 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 2), plastic back, plastic frame |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black, White, Red, Gold |
| Loại | True HD-IPS + LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | True HD-IPS + LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~424 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.2.2 (Jelly Bean), upgradable to 5.0.2 (Lollipop) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8974 Snapdragon 800 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 2.26 GHz Krait 400 |
| GPU | Adreno 330 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB / 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.4, 29mm (standard), 1/3.1", 1.12µm, AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@60fps, HDR, stereo sound rec. |
| Ống kính 1 | 2.1 MP |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 3000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 16 h 30 min (2G) / Up to 17 h 30 min (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE, aptX |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Có |
| Radio | Stereo FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0 (SlimPort), USB On-The-Go |
| Hiệu năng | Basemark X: 11101 |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: 1495:1 (nominal) / 1.976:1 (sunlight) |
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 65dB / Noise 62dB / Ring 66dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -91.9dB / Crosstalk -91.3dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 81h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($320).
| Giá gần nhất | 8.308.820₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $320 |
| Hãng | LG Mobiles |
| Mã máy | G2 |
Lg G2 ra mắt ngày 11/09/2013. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.308.820₫.
Máy có màn hình True HD-IPS + LCD 5.2 inch, chip Snapdragon 800, RAM 2GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 19,850 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 10,322 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $320 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 415 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 26,205 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 96 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,438 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 39,946 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 17,576 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,163 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,198 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 431 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 99,067 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,173 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 256 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,793,550 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,237 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,534 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 24,128 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,355 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 43,142 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 425,667 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,342,194 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 10,706 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 17,608 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Lg G2
Chưa có bình luận nào về Lg G2.