Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá LG G8s ThinQ tại Việt Nam

Giá LG G8s ThinQ tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/06/2019
  • 175g, dày 8.2mm
  • Android 9.0 (Pie)
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam12.974.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.21"720x1520 pixel
  • Camera chính: 12MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 855
  • Pin: 3550mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình LG G8s ThinQ

Ra mắt

Ngày ra mắt01/06/2019
Trang chủTrang chính thức của LG G8s ThinQ

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước159 x 76.5 x 8.2 mm (6.26 x 3.01 x 0.32 in)
Trọng lượng175 g (6.17 oz)
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcThunder Blue, Platinum Grey, Aurora Green

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.26 inch, 97.8 cm2 (~80.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1520 pixels, 19:9 ratio (~269 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie)
ChipSnapdragon 855
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485)
GPUAdreno 640

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB Built-in,
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1.4µm, PDAF, OIS
Ống kính 212 MP, f/2.6, 49mm (telephoto), 1.0µm, PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 313 MP, f/2.4, 14mm (ultrawide), 1.0µm
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, 1080p@240fps, HDR, 24-bit/192kHz stereo sound rec.

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/4", 1.12µm, AF
Tính năngTOF 3D, f/1.4, (depth sensor)
Quay video1080p@60fps

Pin

Dung lượng(Li-ion Non removable), 3550 mAh - Wireless charging, Fast battery charging: 50% in 30 min + Quick Charge 3.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity

Âm thanh

Loa ngoàiSpeaker Phone
Jack 3.5 mm3.5mm Audio Jack, MP3/WAV/FLAC/eAAC+ player, MP4/DviX/XviD/H.265 player,

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS
RadioFM radio
USB3.1, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 76697 (v7) GeekBench: 3534 (v4.4) GFXBench: 4.8fps (ES 3.1 onscreen)

Bạn nghĩ gì về LG G8s ThinQ?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về LG G8s ThinQ

Chưa có bình luận nào về LG G8s ThinQ.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá LG G8s ThinQ tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($499).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết12.974.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$499
HãngLG Mobiles
Mã máyG8s ThinQ

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
11.417.000₫ — 14.531.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu LG G8s ThinQ

LG G8s ThinQ ra mắt ngày 01/06/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 12.974.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.21 inch, chip Snapdragon 855, RAM 6GB và pin 3550 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 90,800
Giá tại BangladeshTk 47,216
Giá tại USA$499
Giá tại CanadaCA$ 649 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 40,918 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 150 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,246 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 62,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 27,445 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,816 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,871 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 674 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 154,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,831 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 399 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,485,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,493 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,395 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 37,675 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,240 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 67,365 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 664,668 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,095,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 16,717 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 27,495 (Giá quy đổi)