Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá LG G8X ThinQ tại Việt Nam

Giá LG G8X ThinQ tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/11/2019
  • 192g, dày 8.4mm
  • Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, LG UX 10.0
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam15.314.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.4"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 13MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 855
  • Pin: 4000mAh21W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình LG G8X ThinQ

Ra mắt

Ngày ra mắt01/11/2019
Trang chủTrang chính thức của LG G8X ThinQ
WikipediaLG G8X ThinQ trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) CDMA 800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - USA CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 28, 32, 38, 39, 40, 41 1, 2, 3, 4, 5, 7, 12, 14, 20, 29, 30, 38, 39, 40, 41, 46, 66
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat20 1960/75 Mbps

Thiết kế

Kích thước159.3 x 75.8 x 8.4 mm
Trọng lượng192 g
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 6), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame , HDR10, IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins)
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcNew Aurora Black

Màn hình

LoạiOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.4 inch, 100.5 cm2 (~83.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, LG UX 10.0
ChipQualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485)
GPUAdreno 640

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB Built-in,
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot) - dual-SIM model

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, Dual pixel PDAF, OIS
Ống kính 213 MP, f/2.4, 9mm (ultrawide), 1.0µm
Tính năngPhase detection, OIS, Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR,
Quay videoVideo (2160p@30fps, 1080p@30/60fps, 720p@240fps, 24-bit/192kHz stereo sound rec.)

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/1.9, 26mm (wide),
Tính năngHDR
Quay video4K@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable), 4000 mAh
SạcFast charging 21W Quick Charge 4.0 USB Power Delivery 2.0 Wireless charging 9W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mm32-bit/192kHz audio 24-bit/192kHz audio recording Tuned by Meridian Audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
RadioFM radio
USB3.1, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 339726 (v7), 411980 (v8) GeekBench: 11251 (v4.4), 2870 (v5.1) GFXBench: 38fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
Loa ngoài-24.9 LUFS (Very good)
Chất lượng âm thanhNoise -93.2dB / Crosstalk -93.4dB
Thời lượng pinEndurance rating 111h

Bạn nghĩ gì về LG G8X ThinQ?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về LG G8X ThinQ

Chưa có bình luận nào về LG G8X ThinQ.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá LG G8X ThinQ tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($589).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết15.314.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$589
HãngLG Mobiles
Mã máyG8X ThinQ

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
13.476.000₫ — 17.152.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu LG G8X ThinQ

LG G8X ThinQ ra mắt ngày 01/11/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 15.314.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.4 inch, chip Snapdragon 855, RAM 6GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 115,999
Giá tại BangladeshTk 60,319
Giá tại USA$589
Giá tại CanadaCA$ 766 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 48,298 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 177 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,651 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 73,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 32,395 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,144 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,209 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 795 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 182,590 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,162 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 471 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 8,835,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,123 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,827 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 44,470 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,185 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 79,515 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 784,548 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,473,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 19,732 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 32,454 (Giá quy đổi)