Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Ulefone Armor 23 Ultra tại Việt Nam

Giá Ulefone Armor 23 Ultra tại Việt Nam
  • Ra mắt 21/12/2023
  • 332g, dày 12.8mm
  • Android 13
  • bộ nhớ 512GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam15.314.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.78"1080x2460 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 12GB RAMDimensity 8020
  • Pin: 5280mAh120W50W không dây
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Ulefone Armor 23 Ultra

Ra mắt

Ngày ra mắt21/12/2023
Trang chủTrang chính thức của Ulefone Armor 23 Ultra

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66, 71
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 25, 28, 38, 40, 41, 66, 71, 77, 78, 79 SA/NSA/Sub6
Tốc độHSPA, LTE, 5G

Thiết kế

Kích thước177.4 x 81.5 x 12.8 mm (6.98 x 3.21 x 0.50 in)
Trọng lượng332 g (11.71 oz)
Chất liệuCorning Gorilla Glass Victus IP68/IP69K dust/water resistant (up to 2m for 30 min) Drop-to-concrete resistance from up to 1.8m MIL-STD-810H compliant
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcElite Black, Umbra Orange

Màn hình

LoạiIPS LCD, 120Hz
Kích thước6.78 inch, 109.2 cm2 (~75.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2460 pixels (~396 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13
ChipMediatek Dimensity 8020 (6 nm)
CPUOcta-core (4x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G77 MC9

Bộ nhớ

RAM12GB
Bộ nhớ trong512GB UFS 2.2
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.7, (wide), 1/1.31", 1.2µm, PDAF
Ống kính 250 MP, f/2.2, 117˚ (ultrawide)
Ống kính 364 MP, f/1.8, (night vision), 2 infrared night vision lights
Ống kính 4Unknown MP, (telephoto), 3.2x optical zoom
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 150 MP, f/2.3, (wide), 1.0µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5280 mAh, non-removable
Sạc120W wired, 60% in 10 min (advertised) 50W wireless Reverse wireless

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass, gyro, barometer Emergency SOS via satellite (Bullitt Satellite Connect service)

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSGPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCCó
RadioWireless FM radio, RDS, recording
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về Ulefone Armor 23 Ultra?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Ulefone Armor 23 Ultra

Chưa có bình luận nào về Ulefone Armor 23 Ultra.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Ulefone Armor 23 Ultra tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($589).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết15.314.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$589
HãngUlefones
Mã máyArmor 23 Ultra

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
13.476.000₫ — 17.152.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Ulefone Armor 23 Ultra

Ulefone Armor 23 Ultra ra mắt ngày 21/12/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 15.314.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.78 inch, chip Dimensity 8020, RAM 12GB và pin 5280 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 164,999
Giá tại BangladeshTk 110,000
Giá tại USA$589
Giá tại CanadaCA$ 766 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 61,000
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 177 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,651 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 73,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 32,395 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,144 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,209 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 795 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 182,590 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,162 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 569
Giá tại IndonesiaRp 8,835,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,123 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,827 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 44,470 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,185 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 79,515 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 784,548 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,473,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 19,732 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 32,454 (Giá quy đổi)