Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lg Nexus 5 tại Việt Nam

Giá Lg Nexus 5 tại Việt Nam
  • Ra mắt 07/11/2013
  • 130g, dày 8.6mm
  • Android 4.0 (Ice Cream Sandwich), upgradable to 6.0 (Marshmallow)
  • bộ nhớ 16GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam6.188.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 4.95"1080x1920 pixel
  • Camera chính: 8MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 2GB RAMSnapdragon 800
  • Pin: 2300mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lg Nexus 5

Ra mắt

Ngày ra mắt07/11/2013
Trang chủLg Nexus 5 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - all versions CDMA 800 / 1900 - North American version
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 1700 / 1900 / 2100 / 900 - North American version HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 4, 5, 17, 19, 25, 26, 41 - North America 1, 3, 5, 7, 8, 20
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước137.9 x 69.2 x 8.6 mm (5.43 x 2.72 x 0.34 in)
Trọng lượng130 g (4.59 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 3), plastic back, plastic frame
SIMMicro-SIM
Màu sắcBlack, White, Red

Màn hình

LoạiTrue HD IPS+ capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.95 inch, 67.5 cm2 (~70.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~445 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 4.0 (Ice Cream Sandwich), upgradable to 6.0 (Marshmallow)
ChipQualcomm MSM8974 Snapdragon 800 (28 nm)
CPUQuad-core 2.3 GHz Krait 400
GPUAdreno 330

Bộ nhớ

RAM2GB
Bộ nhớ trong16GB/32GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 18 MP, f/2.4, 30mm (standard), 1/3.2", 1.4µm, AF, OIS
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 11.3 MP, f/2.4, 1/6", 1.9µm

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 2300 mAh battery
Thời gian đàm thoạiUp to 17 h (3G)

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP
GPSCó, with A-GPS, GLONASS
NFCCó
RadioKhông
USBmicroUSB 2.0 (SlimPort), USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngBasemark OS II 2.0: 1016 Basemark X: 11638
Màn hìnhContrast ratio: 967:1 (nominal) / 2.228:1 (sunlight)
CameraPhoto / Video
Loa ngoàiVoice 65dB / Noise 64dB / Ring 65dB
Chất lượng âm thanhNoise -93.3dB / Crosstalk -94.3dB
Thời lượng pinEndurance rating 38h

Bạn nghĩ gì về Lg Nexus 5?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lg Nexus 5

Chưa có bình luận nào về Lg Nexus 5.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lg Nexus 5 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($238).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất6.188.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$238
HãngLG Mobiles
Mã máyNexus 5

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
5.445.000₫ — 6.931.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lg Nexus 5

Lg Nexus 5 ra mắt ngày 07/11/2013. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.188.000₫.

Máy có màn hình True HD IPS+ 4.95 inch, chip Snapdragon 800, RAM 2GB và pin 2300 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 32,000 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 28,500 (Hết hàng)
Giá tại USA$238 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 309 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 19,516 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 71 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,071 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 29,750 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 13,090 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 866 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 893 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 321 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 73,780 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 873 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 190 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,570,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,666 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,142 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 17,969 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,499 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 32,130 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 317,016 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 999,600 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,973 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 13,114 (Hết hàng, Giá quy đổi)