Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.4, 30mm (standard), 1/3.2", 1.4µm, AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 07/11/2013 |
|---|---|
| Trang chủ | Lg Nexus 5 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - all versions CDMA 800 / 1900 - North American version |
| Băng tần 3G | HSDPA 800 / 850 / 1700 / 1900 / 2100 / 900 - North American version HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 4, 5, 17, 19, 25, 26, 41 - North America 1, 3, 5, 7, 8, 20 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 137.9 x 69.2 x 8.6 mm (5.43 x 2.72 x 0.34 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 130 g (4.59 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3), plastic back, plastic frame |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black, White, Red |
| Loại | True HD IPS+ capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.95 inch, 67.5 cm2 (~70.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~445 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.0 (Ice Cream Sandwich), upgradable to 6.0 (Marshmallow) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8974 Snapdragon 800 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 2.3 GHz Krait 400 |
| GPU | Adreno 330 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/32GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.4, 30mm (standard), 1/3.2", 1.4µm, AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 1.3 MP, f/2.4, 1/6", 1.9µm |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 2300 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 17 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 (SlimPort), USB On-The-Go |
| Hiệu năng | Basemark OS II 2.0: 1016 Basemark X: 11638 |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: 967:1 (nominal) / 2.228:1 (sunlight) |
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 65dB / Noise 64dB / Ring 65dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -93.3dB / Crosstalk -94.3dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 38h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($238).
| Giá gần nhất | 6.188.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $238 |
| Hãng | LG Mobiles |
| Mã máy | Nexus 5 |
Lg Nexus 5 ra mắt ngày 07/11/2013. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.188.000₫.
Máy có màn hình True HD IPS+ 4.95 inch, chip Snapdragon 800, RAM 2GB và pin 2300 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 32,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 28,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $238 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 309 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 19,516 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 71 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,071 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 29,750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 13,090 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 866 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 893 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 321 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 73,780 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 873 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 190 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,570,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,666 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,142 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 17,969 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,499 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 32,130 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 317,016 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 999,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 7,973 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 13,114 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Lg Nexus 5
Chưa có bình luận nào về Lg Nexus 5.