Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps, HDR |

| Ngày ra mắt | 17/04/2013 |
|---|---|
| Wikipedia | Lg Optimus G Pro E985 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - all versions |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 - E985, E986 HSDPA 850 / 1900 / 2100 - for AT&T HSDPA 850 / 900 / 2100 - E988 |
| Băng tần 4G | 3, 7 - E988 4, 17 - AT&T LTE 800 / 1800 / 2600 - E986 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat3 100/50 Mbps |
| Kích thước | 150.2 x 76.1 x 9.4 mm (5.91 x 3.00 x 0.37 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 172 g (6.07 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass 2 |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black, White |
| Loại | True Full HD IPS Plus LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~73.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.1.2 (Jelly Bean), upgradable to 4.4.2 (KitKat), LG Optimus UI 3 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm APQ8064T Snapdragon S4 Pro |
| CPU | Quad-core 1.7 GHz Krait 300 |
| GPU | Adreno 320 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/32GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps, HDR |
| Ống kính 1 | 2.1 MP |
|---|---|
| Tính năng | Single |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Removable Li-Ion 2150 mAh batteryStand-by,Up to 500 h (2G) / Up to 500 h (3G)Talk time,Up to 12 h (2G) / Up to 8 h (3G) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 31 h (2G) / Up to 21 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, aptX |
| GPS | Có, with A-GPS, S-GPS, GLONASS |
| NFC | Có |
| Radio | Stereo FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0 (SlimPort), USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($380).
| Giá gần nhất | 9.880.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $380 |
| Hãng | LG Mobiles |
| Mã máy | Optimus G Pro E985 |
Lg Optimus G Pro E985 ra mắt ngày 17/04/2013. Giá gần nhất tại Việt Nam là 9.880.000₫.
Máy có màn hình True Full HD IPS Plus LCD 5.5 inch, chip Snapdragon S4 Pro, RAM 2GB và pin 3140 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 60,400 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 41,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $380 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 494 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 31,160 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 114 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,710 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 47,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 20,900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,383 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,425 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 513 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 117,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,395 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 304 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 5,700,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,660 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,824 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 28,690 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,990 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 51,300 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 506,160 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,596,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 12,730 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 20,938 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Lg Optimus G Pro E985
Chưa có bình luận nào về Lg Optimus G Pro E985.