Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá LG V30 tại Việt Nam

Giá LG V30 tại Việt Nam
  • Ra mắt 31/08/2017
  • 158g, dày 7.3mm
  • Android 7.1.2 (Nougat), upgradable to Android 9.0 (Pie)
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam13.780.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6"1440x2880 pixel
  • Camera chính: 16MP
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 835
  • Pin: 3300mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình LG V30

Ra mắt

Ngày ra mắt31/08/2017

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 28, 38, 71
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (4CA) Cat16 1024/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước151.7 x 75.4 x 7.3 mm (5.97 x 2.97 x 0.29 in)
Trọng lượng158 g (5.57 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins)
Màu sắcAurora Black, Cloud Silver, Moroccan Blue, Lavender Violet, Raspberry Rose

Màn hình

LoạiP-OLED, HDR10
Kích thước6.0 inch, 92.9 cm2 (~81.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 2880 pixels, 18:9 ratio (~537 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 7.1.2 (Nougat), upgradable to Android 9.0 (Pie)
ChipQualcomm MSM8998 Snapdragon 835 (10 nm)
CPUOcta-core (4x2.45 GHz Kryo & 4x1.9 GHz Kryo)
GPUAdreno 540

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot) - single-SIM model microSDXC (uses shared SIM slot) - dual-SIM model

Camera sau

Tính năngMain Dual 16 MP + 13 MP (f/1.9, no AF), LED flash, auto focus Features f/1.6, OIS, 3-axis, laser & phase detection, 1.0 µm pixel size, geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama, Video (2160p@30fps), (1080p@30fps, 720p@120fps), (24-bit/192kHz stereo sound rec), HDR video Front 5 MP, f/2.2, 1/5

Camera trước

Tính năng29

Pin

Dung lượng(Li-ion Non removable), 3300 mAh - Fast battery charging (Quick Charge 3.0)

Âm thanh

Jack 3.5 mm3.5mm Audio Jack, 32-bit/192kHz audio, B&O Play certified, 24-bit/48kHz audio recording, MP3/WAV/FLAC/eAAC+/WMA player, MP4/DviX/XviD/H.264/WMV player, Speaker Phone

Kết nối

Wi-FiLTE

Bạn nghĩ gì về LG V30?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về LG V30

Chưa có bình luận nào về LG V30.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá LG V30 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($530).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất13.780.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$530
HãngLG Mobiles
Mã máyV30

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
12.126.000₫ — 15.434.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu LG V30

LG V30 ra mắt ngày 31/08/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 13.780.000₫.

Máy có màn hình P-OLED 6 inch, chip Snapdragon 835, RAM 4GB và pin 3300 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 74,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 62,000 (Hết hàng)
Giá tại USA$530 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 689 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 43,460 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 159 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,385 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 66,250 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 29,150 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,929 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,988 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 716 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 164,300 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,945 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 424 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,950,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,710 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,544 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 40,015 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,565 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 71,550 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 705,960 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,226,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 17,755 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 29,203 (Hết hàng, Giá quy đổi)