Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá ZTE Axon 40 pro tại Việt Nam

Giá ZTE Axon 40 pro tại Việt Nam
  • Ra mắt 31/05/2022
  • 199g, dày 8.7mm
  • Android 12, MyOS 12
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam13.780.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 100MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 870 5G
  • Pin: 5000mAh66W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình ZTE Axon 40 pro

Ra mắt

Ngày ra mắt31/05/2022

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 28, 38, 40, 41, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước162.9 x 72.9 x 8.7 mm (6.41 x 2.87 x 0.34 in)
Trọng lượng199 g (7.02 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcDream black, Crystal blue, Gold

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 144Hz, 1000 nits (peak)
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~90.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, MyOS 12
ChipQualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G (7 nm)
CPUOcta-core (1x3.2 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 1100 MP, f/1.9, (wide), 1/1.52", PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 16mm, 120˚ (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4 (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4 (depth)
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30fps, gyro-EIS, HDR10, 10‑bit video

Camera trước

Ống kính 116 MP, (wide)
Tính năngHDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 66W Quick Charge 4+ USB Power Delivery

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmUnspecified, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 3.1, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về ZTE Axon 40 pro?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về ZTE Axon 40 pro

Chưa có bình luận nào về ZTE Axon 40 pro.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá ZTE Axon 40 pro tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($530).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết13.780.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$530
HãngZTE Mobiles
Mã máyZTE Axon 40 pro

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
12.126.000₫ — 15.434.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu ZTE Axon 40 pro

ZTE Axon 40 pro ra mắt ngày 31/05/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 13.780.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, chip Snapdragon 870 5G, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 109,000
Giá tại BangladeshTk 45,000
Giá tại USA$530
Giá tại CanadaCA$ 689 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 43,460 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 159 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,385 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 66,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 29,150 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,929 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,988 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 716 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 164,300 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,945 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 424 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,950,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,710 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,544 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 40,015 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,565 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 71,550 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 705,960 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,226,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 17,755 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 29,203 (Giá quy đổi)