Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lg V60 Thinq 5G Uw tại Việt Nam

Giá Lg V60 Thinq 5G Uw tại Việt Nam
  • Ra mắt 02/03/2020
  • 218g, dày 8.9mm
  • Android 10
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam23.894.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.8"1080x2460 pixel
  • Camera chính: 64MP
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 865
  • Pin: 5000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lg V60 Thinq 5G Uw

Ra mắt

Ngày ra mắt02/03/2020

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 ,CDMA 800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 ,CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G2, 3, 4, 5, 7, 12, 13, 20, 28, 46, 48, 665G bands,260, 261 mmWave
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (7CA) Cat22 5G

Thiết kế

Kích thước169.3 x 77.6 x 8.9 mm (6.67 x 3.06 x 0.35 in)
Trọng lượng218 g (7.69 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 6), aluminum frame
SIMPre-installed Nano-SIM IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) MIL-STD-810G compliant* Method 516.6, Procedure IV "Transit Drop"
Màu sắcClassy Blue, Classy White

Màn hình

LoạiP-OLED, HDR10+
Kích thước6.8 inch, 109.8 cm2 (~83.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2460 pixels (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10
ChipQualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB 8GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot) - dual-SIM model

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 27mm (standard), 1/1.72", 0.8µm, Dual pixel PDAF, OIS
Ống kính 213 MP, f/1.9, 12mm (ultrawide), 1/3.4", 1.0µm
Ống kính 30.3 MP, TOF 3D, f/1.4, (depth)
Tính năng8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p, HDR10+, 24-bit/192kHz stereo sound rec., gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 110 MP, f/1.9, 30mm (standard), 1/3.1", 1.22µm
Tính năngHDR
Quay video4K@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 5000 mAh battery
SạcFast charging Quick Charge 4.0+ USB Power Delivery 2.0 Wireless charging

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó 32-bit/192kHz audio 24-bit/192kHz audio recording

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
RadioFM radio (USA model only)
USBUSB Type-C 3.1, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Lg V60 Thinq 5G Uw?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lg V60 Thinq 5G Uw

Chưa có bình luận nào về Lg V60 Thinq 5G Uw.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lg V60 Thinq 5G Uw tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($919).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết23.894.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$919
HãngLG Mobiles
Mã máyV60 Thinq 5G Uw

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
21.026.000₫ — 26.762.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lg V60 Thinq 5G Uw

Lg V60 Thinq 5G Uw ra mắt ngày 02/03/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 23.894.000₫.

Máy có màn hình P-OLED 6.8 inch, chip Snapdragon 865, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 179,999
Giá tại BangladeshTk 93,600
Giá tại USA$919
Giá tại CanadaCA$ 1,195 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 75,358 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 276 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 4,136 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 114,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 50,545 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 3,345 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,446 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,241 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 284,890 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,373 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 735 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 13,785,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 6,433 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 4,411 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 69,385 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 9,650 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 124,065 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,224,108 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,859,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 30,787 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 50,637 (Giá quy đổi)