Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo Reno 5G tại Việt Nam

Giá Oppo Reno 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/05/2019
  • 215g, dày 9.3mm
  • Android 9.0 (Pie), ColorOS 6
  • bộ nhớ 256GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam24.154.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.6"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 855
  • Pin: 4065mAh20W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo Reno 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt01/05/2019
Trang chủTrang chính thức của Oppo Reno 5G
WikipediaOppo Reno 5G trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 ,CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 66 - Global5G bands,78 NSA/Sub6
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (5CA) Cat18 1200/150 Mbps 5G (2+ Gbps DL)

Thiết kế

Kích thước162 x 77.2 x 9.3 mm (6.38 x 3.04 x 0.37 in)
Trọng lượng215 g (7.58 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 6), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcOcean Green, Jet Black

Màn hình

LoạiAMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.6 inch, 108.6 cm2 (~86.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~387 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), ColorOS 6
ChipQualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485)
GPUAdreno 640

Bộ nhớ

RAM8GB UFS 2.1
Bộ nhớ trong256GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 213 MP, f/3.0, 130mm (periscope telephoto), 5x optical zoom, PDAF, OIS
Ống kính 38 MP, f/2.2, 16mm (ultrawide)
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS; video rec. only with main camera

Camera trước

Ống kính 1Motorized pop-up 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngLED flash, HDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4065 mAh battery
SạcFast charging 20W VOOC

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, EDR, LE, aptX HD
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCCó
RadioKhông
USBType-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Oppo Reno 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo Reno 5G

Chưa có bình luận nào về Oppo Reno 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo Reno 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($929).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết24.154.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$929
HãngOppo Mobiles
Mã máyReno 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
21.255.000₫ — 27.053.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Oppo Reno 5G

Oppo Reno 5G ra mắt ngày 01/05/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 24.154.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.6 inch, chip Snapdragon 855, RAM 8GB và pin 4065 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 89,999
Giá tại BangladeshTk 32,990
Giá tại USA$929
Giá tại CanadaCA$ 1,208 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 76,178 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 279 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 4,181 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 116,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 51,095 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 3,382 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,484 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,254 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 287,990 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,409 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 743 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 13,935,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 6,503 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 4,459 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 70,140 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 9,755 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 125,415 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,237,428 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,901,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 31,122 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 51,188 (Giá quy đổi)