Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Mi 10 Ultra tại Việt Nam

Giá Xiaomi Mi 10 Ultra tại Việt Nam
  • Ra mắt 11/08/2020
  • 221.8g, dày 9.5mm
  • Android 10, MIUI 12
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam24.180.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 128MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 12GB RAMSnapdragon 865
  • Pin: 4500mAh120W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Mi 10 Ultra

Ra mắt

Ngày ra mắt11/08/2020
WikipediaXiaomi Mi 10 Ultra trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 41, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước162.4 x 75.1 x 9.5 mm (6.39 x 2.96 x 0.37 in)
Trọng lượng221.8 g (7.83 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 6), aluminum frame, Corning Gorilla Glass 5 HDR10+ 120Hz refresh rate 800 nits typ. brightness
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcObsidian Black, Mercury Silver, Transparent Edition

Màn hình

LoạiOLED capacitive touchscreen, 1B colors
Kích thước6.67 inch, 109.2 cm2 (~89.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~386 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, MIUI 12
ChipQualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB/512GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.9, 25mm (wide), 1/1.32", 1.2µm, PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 248 MP, f/1.9, 25mm (wide), 1/1.32", 1.2µm, PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 312 MP, f/2.0, 50mm (telephoto), 1/2.55", 1.4µm, Dual Pixel PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 420 MP, f/2.2, 128˚, 12mm (ultrawide), 1/2.8", 1.0µm, PDAF
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS, HDR10 rec.

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.3, (wide), 1/3.4", 0.8µm
Quay video1080p@30fps, 720p@120fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Ion 4500 mAh, non-removable, graphene-enhanced
SạcFast charging 120W, 41% in 5 min, 100% in 23 min (advertised) Fast wireless charging 50W, 100% in 40 mins (advertised) Reverse wireless charging 10W Quick Charge 5, Quick Charge 4+ Power Delivery 3.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mm24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCCó
RadioNot Supported
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Mi 10 Ultra?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Mi 10 Ultra

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mi 10 Ultra.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Mi 10 Ultra tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($930).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết24.180.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$930
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyXiaomi Mi 10 Ultra

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
21.278.000₫ — 27.082.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Mi 10 Ultra

Xiaomi Mi 10 Ultra ra mắt ngày 11/08/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 24.180.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.67 inch, chip Snapdragon 865, RAM 12GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 175,999
Giá tại BangladeshTk 65,000
Giá tại USA$930
Giá tại CanadaCA$ 1,209 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 76,260 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 279 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 4,185 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 116,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 51,150 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 3,385 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,488 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,256 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 288,300 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,413 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 744 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 13,950,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 6,510 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 4,464 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 70,215 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 9,765 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 125,550 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,238,760 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,906,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 31,155 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 51,243 (Giá quy đổi)