Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá LG Velvet 5G UW tại Việt Nam

Giá LG Velvet 5G UW tại Việt Nam
  • Ra mắt 21/08/2020
  • 180g, dày 7.9mm
  • Android 10, LG UX 9
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam16.354.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.8"1080x2460 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 765G
  • Pin: 4300mAh25W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình LG Velvet 5G UW

Ra mắt

Ngày ra mắt21/08/2020
Trang chủTrang chính thức của LG Velvet 5G UW
WikipediaLG Velvet 5G UW trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G2, 3, 4, 5, 7, 12, 13, 20, 28, 46, 48, 66
Băng tần 5G260, 261 mmWave
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (5CA) Cat16 1000/75 Mbps, 5G 2Gbps

Thiết kế

Kích thước167.2 x 74.1 x 7.9 mm (6.58 x 2.92 x 0.31 in)
Trọng lượng180g
Chất liệuGlass front, glass back, aluminum frame, IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins), MIL-STD-810G compliant*
SIMPre-installed Nano-SIM
Màu sắcAurora Red, Aurora White, Aurora Green, Aurora Gray, Illusion Sunset,

Màn hình

LoạiP-OLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.8 inch, 109.8 cm2 (~88.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2460 pixels (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, LG UX 9
ChipQualcomm SDM765 Snapdragon 765G (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.4 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver)
GPUAdreno 620

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB, UFS 2.1
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 120˚, 15mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 35 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, Panorama, HDR,
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/1.9, 29mm (standard), 1/3.06, 1.0µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4300 mAh, non-removable
SạcFast charging 25W , Fast wireless charging 9W Quick Charge 4.0+ USB Power Delivery 3.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCCó
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về LG Velvet 5G UW?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về LG Velvet 5G UW

Chưa có bình luận nào về LG Velvet 5G UW.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá LG Velvet 5G UW tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($629).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết16.354.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$629
HãngLG Mobiles
Mã máyVelvet 5G UW

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
14.391.000₫ — 18.317.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu LG Velvet 5G UW

LG Velvet 5G UW ra mắt ngày 21/08/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 16.354.000₫.

Máy có màn hình P-OLED 6.8 inch, chip Snapdragon 765G, RAM 6GB và pin 4300 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 120,000
Giá tại BangladeshTk 60,000
Giá tại USA$629
Giá tại CanadaCA$ 818 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 51,578 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 189 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,831 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 78,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 34,595 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,290 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,359 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 849 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 194,990 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,308 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 503 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 9,435,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,403 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,019 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 47,490 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,605 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 84,915 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 837,828 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,641,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 21,072 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 34,658 (Giá quy đổi)