Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Motorola Edge tại Việt Nam

Giá Motorola Edge tại Việt Nam
  • Ra mắt 29/05/2020
  • 188g, dày 9.3mm
  • Android 10
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ upto
Giá tại Việt Nam16.380.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.7"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 765G
  • Pin: 4500mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Motorola Edge

Ra mắt

Ngày ra mắt29/05/2020
Trang chủTrang chính thức của Motorola Edge
WikipediaMotorola Edge trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66, 71
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 25, 28, 38, 41, 66, 71, 78 Sub6
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (5CA) Cat16 1000/150 Mbps, 5G

Thiết kế

Kích thước161.6 x 71.1 x 9.3 mm (6.36 x 2.80 x 0.37 in)
Trọng lượng188 g (6.63 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), aluminum frame, plastic back
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcSolar Black, Midnight Magenta

Màn hình

LoạiOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.7 inch, 110.2 cm2 (~95.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~385 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10
ChipQualcomm SDM765 Snapdragon 765G (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.4 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver)
GPUAdreno 620

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB UFS 2.1
Thẻ nhớupto 1 TB microSD card§ expandable

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1.12µm, 2x optical zoom, PDAF
Ống kính 316 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1.0µm
Ống kính 4TOF 3D, (depth)
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps

Camera trước

Ống kính 125MP sensor (f/2.0, 0.9µm)
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượng4500mAh
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, LTEPP, SUPL
NFCCó
RadioFM radio
USBUSB Type-C 2.0

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 305989 (v8) GeekBench: 1862 (v5.1) GFXBench: 18fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
CameraTake remarkably sharp pictures with the 64 MP sensor, the highest camera resolution in its class┴. The ultra-wide angle lens, high-res optical zoom, and Macro Vision let you capture incredible shots no matter the environment.
Loa ngoài-30.4 LUFS (Below average)
Thời lượng pinEndurance rating 102h

Bạn nghĩ gì về Motorola Edge?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Motorola Edge

Chưa có bình luận nào về Motorola Edge.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Motorola Edge tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($630).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết16.380.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$630
HãngMotorola Mobiles
Mã máyMotorola Moto Edge

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
14.414.000₫ — 18.346.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Motorola Edge

Motorola Edge ra mắt ngày 29/05/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 16.380.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.7 inch, chip Snapdragon 765G, RAM 6GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 70,000
Giá tại BangladeshTk 55,000
Giá tại USA$630
Giá tại CanadaCA$ 819 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 51,660 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 189 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,835 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 78,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 34,650 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,293 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,363 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 851 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 195,300 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,312 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 504 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 9,450,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,410 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,024 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 47,565 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,615 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 85,050 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 839,160 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,646,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 21,105 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 34,713 (Giá quy đổi)