Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 01/02/2016 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 |
| Băng tần 4G | 2, 4, 7, 17 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 145.5 x 72.8 x 8.9 mm (5.73 x 2.87 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 155 g (5.47 oz) |
| SIM | Dual SIM (Dual stand-by) |
| Màu sắc | Black/Silver/Gold |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~65.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.1 (Lollipop) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8909 Snapdragon 210 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.1 GHz Cortex-A7 |
| GPU | Adreno 304 |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB eMMC 4.5 |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 2200 mAh, removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 300 h Talk time Up to 7 h 30 min |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1 |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($70).
| Giá gần nhất | 1.820.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $70 |
| Hãng | Maxwest |
| Mã máy | Maxwest Gravity 5 LTE |
Maxwest Gravity 5 LTE ra mắt ngày 01/02/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.820.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5 inch, chip Snapdragon 210, RAM 1GB và pin 2200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 11,800 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $70 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 91 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 5,740 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 21 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 315 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 8,750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,850 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 255 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 263 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 95 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 21,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 257 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 56 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,050,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 490 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 336 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,285 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 735 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 9,450 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 93,240 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 294,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,345 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,857 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Maxwest Gravity 5 LTE
Chưa có bình luận nào về Maxwest Gravity 5 LTE.