Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, (wide), AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 0.08 MP (auxiliary lens) |
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/11/2023 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của ZTE Blade A54 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 164 x 75.8 x 8.5 mm (6.46 x 2.98 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 185 g (6.53 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Gray, Blue, Lilac |
| Loại | IPS LCD, 90Hz |
|---|---|
| Kích thước | 6.6 inch, 104.6 cm2 (~84.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1612 pixels, 20:9 ratio (~267 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 13 |
|---|---|
| Chip | Unisoc SC9863A (28nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.6 GHz Cortex-A55 & 4x1.2 GHz Cortex-A55) |
| GPU | IMG8322 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB/128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, (wide), AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 0.08 MP (auxiliary lens) |
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 2 MP (interpolated to 5 MP) |
|---|---|
| Quay video | Có |
| Dung lượng | 5000 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.2, A2DP, LE |
| GPS | GPS |
| NFC | Có (tùy thị trường) |
| USB | USB Type-C 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($70).
| Giá niêm yết | 1.820.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $70 |
| Hãng | ZTE Mobiles |
| Mã máy | Blade A54 |
ZTE Blade A54 ra mắt ngày 01/11/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.820.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.6 inch, chip Unisoc SC9863A, RAM 4GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 19,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,000 |
| Giá tại USA | $70 |
| Giá tại Canada | CA$ 91 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 5,740 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 21 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 315 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 8,750 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,850 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 255 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 263 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 95 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 21,700 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 257 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 56 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,050,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 490 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 336 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,285 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 735 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 9,450 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 93,240 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 294,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,345 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,857 (Giá quy đổi) |
Bình luận về ZTE Blade A54
Chưa có bình luận nào về ZTE Blade A54.