Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, 27mm (wide), 1/4", 1.12µm, AF or 5 MP, f/2.4, 27mm (wide), 1/5", 1.12µm - T431Q only |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps or 720p@30fps (T431Q only) |

| Ngày ra mắt | 04/04/2023 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của TCL 403 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 - T431D HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - T431U, T431Q, T431P HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - T431A, T431E |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 8, 20, 28 - T431D 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 - T431U, T431P 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 26, 28, 38, 40, 66 - T431A, T431E 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 - T431Q |
| Tốc độ | HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/75 Mbps |
| Kích thước | 159.2 x 78.2 x 9.6 mm (6.27 x 3.08 x 0.38 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 182 g (6.42 oz) |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Prime Black, Mauve Mist |
| Loại | TFT LCD |
|---|---|
| Kích thước | 6.0 inch, 92.9 cm2 (~74.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 960 pixels, 18:9 ratio (~179 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 12 (Go edition) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6761 Helio A22 (12 nm) |
| CPU | Quad-core 2.0 GHz Cortex-A53 |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 1GB/2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, 27mm (wide), 1/4", 1.12µm, AF or 5 MP, f/2.4, 27mm (wide), 1/5", 1.12µm - T431Q only |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps or 720p@30fps (T431Q only) |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.8 or 2 MP, f/2.8 - T431Q only |
|---|---|
| Quay video | 720p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 3000 mAh |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct |
|---|---|
| Bluetooth | Bluetooth 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Positioning GPS, GALILEO, BDS |
| NFC | Không |
| Radio | Chưa rõ |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($70).
| Giá niêm yết | 1.820.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $70 |
| Hãng | Tcl Mobiles |
| Mã máy | T431D, T431U, T431Q, T431P, T431A, T431E |
TCL 403 ra mắt ngày 04/04/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.820.000₫.
Máy có màn hình TFT LCD 6 inch, chip Mediatek MT6761 Helio A22, RAM 1GB/2GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 22,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 8,000 |
| Giá tại USA | $70 |
| Giá tại Canada | CA$ 91 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 7,390 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 21 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 315 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 8,750 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,850 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 255 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 263 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 95 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 21,700 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 257 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 56 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,050,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 490 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 336 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,285 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 735 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 9,450 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 93,240 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 294,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,345 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,857 (Giá quy đổi) |
Bình luận về TCL 403
Chưa có bình luận nào về TCL 403.