Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Meizu 16 tại Việt Nam

Giá Meizu 16 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/08/2018
  • 152g, dày 7.3mm
  • Android 8.1 (Oreo), Flyme UI
  • bộ nhớ 64GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam5.434.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6"1080x2160 pixel
  • Camera chính: 20MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 845
  • Pin: 3010mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Meizu 16

Ra mắt

Ngày ra mắt01/08/2018

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 40
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (4CA) Cat16 1024/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước150.5 x 73.2 x 7.3 mm (5.93 x 2.88 x 0.29 in)
Trọng lượng152 g (5.36 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, White

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.0 Inches
Độ phân giải1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~402 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8.1 (Oreo), Flyme UI
ChipQualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm)
CPUOcta-core (4 x 2.8 GHz Kryo 385 Gold + 4 x 1.7 GHz Kryo 385 Silver)
GPUAdreno 630

Bộ nhớ

RAM4GB/6GB/8GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB UFS 2.1
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.8, 1/2.3", 1.55µm, dual pixel PDAF, Laser AF, 4-axis OIS
Ống kính 220 MP, f/2.6, 1/2.6", 1.0µm, Laser AF
Tính năngSix-LED dual-tone flash, Auto-HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps (gyro-EIS)

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.0, (wide), 1/2.8", 1.0µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượng(Li-ion Non removable), 3010 mAh
Thời gian đàm thoạiFast battery charging: mCharge 4.0 (24W )

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiYES
Jack 3.5 mm3.5mm Audio Jack, MP3/WAV/eAAC+/FLAC player, MP4/H.264 player, Speaker Phone

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 а/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, SBAS, QZSS
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Bạn nghĩ gì về Meizu 16?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Meizu 16

Chưa có bình luận nào về Meizu 16.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Meizu 16 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($209).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất5.434.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$209
HãngMeizu Mobiles
Mã máy16

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
4.781.000₫ — 6.087.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Meizu 16

Meizu 16 ra mắt ngày 01/08/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 5.434.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6 inch, chip Snapdragon 845, RAM 4GB và pin 3010 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 34,500 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 39,990 (Hết hàng)
Giá tại USA$209 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 272 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 17,138 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 63 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 941 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 26,125 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 11,495 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 761 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 784 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 282 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 64,790 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 767 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 167 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,135,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,463 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,003 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 15,780 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,195 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 28,215 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 278,388 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 877,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,002 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 11,516 (Hết hàng, Giá quy đổi)