Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Meizu 20 Infinity tại Việt Nam

Giá Meizu 20 Infinity  tại Việt Nam
  • Ra mắt 12/06/2023
  • 215g, dày 8.2mm
  • Flyme 10
  • bộ nhớ 256GB/512GB/1TB
Giá tại Việt Nam23.140.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.79"1368x3192 pixel
  • Camera chính: 50MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 12/16GB RAMQualcomm Snapdragon 8 Gen 2
  • Pin: 4800mAh65W50W không dây
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Meizu 20 Infinity

Ra mắt

Ngày ra mắt12/06/2023
Trang chủTrang chính thức của Meizu 20 Infinity

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 34, 38, 39, 40, 42
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước163.4 x 73.3 x 8.2 mm (6.43 x 2.89 x 0.32 in)
Trọng lượng215 g (7.58 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcGray, Green, Silver

Màn hình

LoạiLTPO OLED, 1B colors, 120Hz, 600 nits (typ), 1800 nits (peak)
Kích thước6.79 inch, 107.7 cm2 (~89.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1368 x 3192 pixels, 21:9 ratio (~511 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhFlyme 10
ChipChipset Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.2 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 740

Bộ nhớ

RAM12GB/16GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB/1TB

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, 23mm (wide), 1/1.56", PDAF, OIS
Ống kính 212 MP f/2.0, 50mm (telephoto), 1/2.9", PDAF, OIS, optical zoom
Ống kính 312 MP, f/2.2, 13mm, 122˚ (ultrawide), 1/2.55"
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video8K, 4K, 1080p; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.4, (wide)
Tính năngHDR
Quay videoCó

Pin

Dung lượngLi-Po 4800 mAh, non-removable
Sạc65W wired, PD PPS, QC4 50W wireless

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer Ultra Wideband (UWB) support

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 а/b/g/n/ac/6e/7, tri-band
Bluetooth5.3, A2DP, LE
GPSGPS (L1+L5), GLONASS, BDS, GALILEO
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C

Bạn nghĩ gì về Meizu 20 Infinity ?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Meizu 20 Infinity

Chưa có bình luận nào về Meizu 20 Infinity .

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Meizu 20 Infinity tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($890).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết23.140.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$890
HãngMeizu Mobiles
Mã máyMeizu 20 Infinity

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
20.363.000₫ — 25.917.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Meizu 20 Infinity

Meizu 20 Infinity ra mắt ngày 12/06/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 23.140.000₫.

Máy có màn hình LTPO OLED 6.79 inch, chip Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2, RAM 12GB/16GB và pin 4800 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 255,000 (Dự kiến)
Giá tại BangladeshTk 99,999 (Dự kiến)
Giá tại USA$890
Giá tại CanadaCA$ 1,157 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 72,980 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 267 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 4,005 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 111,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 48,950 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 3,240 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,338 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,202 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 275,900 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,266 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 712 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 13,350,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 5,299
Giá tại BrazilR$ 4,272 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 67,195 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 9,345 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 120,150 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,185,480 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,738,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 29,815 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 49,039 (Giá quy đổi)