Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Quad-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 04/04/2017 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA |
| Băng tần 4G | LTE (unspecified) |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTEGPRS,YesEDGE,Yes |
| Kích thước | 153.7 x 75.7 x 7.5 mm (6.05 x 2.98 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 155 g (5.47 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Gold, Silver |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 82.6 cm2 (~71.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~403 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 7 (Nougat), Flyme 6 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6757 Helio P20 (16 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.3 GHz Cortex-A53 & 4x1.6 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-T880MP2 |
| RAM | 2GB/3GB/4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/32GB/64GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Quad-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, 1/3.2", 1.4µm |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 3400 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 24W mCharge 3 |
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | A-GPS, GLONASS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($249).
| Giá gần nhất | 6.474.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $249 |
| Hãng | Meizu Mobiles |
| Mã máy | E2 |
Meizu E2 ra mắt ngày 04/04/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.474.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip MT6757 Helio P20, RAM 2GB và pin 3400 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 15,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 19,200 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $249 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 324 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 20,418 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 75 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,121 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 31,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 13,695 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 906 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 934 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 336 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 77,190 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 914 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 199 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,735,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,743 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,195 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 18,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,615 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 33,615 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 331,668 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,045,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,342 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 13,720 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Meizu E2
Chưa có bình luận nào về Meizu E2.