Giá Meizu E3 tại Việt Nam
- Ra mắt 06/02/2019
- 160g, dày 7.6mm
- Android 7.1.2 (Nougat), Flyme 7
- bộ nhớ 64GB
Giá tại Việt Nam6.240.000₫Giá quy đổiSo sánh - Màn hình: 5.99"1080x2160 pixel
- Camera chính: 20MP
- Bộ nhớ và chip: 6/6GB RAMSnapdragon 636
- Pin: 3360mAh
Cấu hình Meizu E3
Mạng
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
CDMA 800 & TD-SCDMA |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
CDMA2000 1xEV-DO |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41 |
|---|
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 156.8 x 75 x 7.6 mm |
|---|
| Trọng lượng | 160 g |
|---|
| Chất liệu | Glass front, aluminum back, aluminum frame |
|---|
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
|---|
Màn hình
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|
| Kích thước | 5.99 inch, 92.6 cm2 (~78.7% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~403 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 6GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB/128GB
eMMC 5.1 |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 12 MP, f/1.9, 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF |
|---|
| Ống kính 2 | 20 MP, f/2.6, 1/2.8", 1.0µm, PDAF |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, 1/3.2", 1.4µm |
|---|
Pin
| Dung lượng | (Li-ion Non removable) 3360 mAh |
|---|
| Thời gian đàm thoại | Fast battery charging: 53% in 30 min (mCharge 3.0) |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
Âm thanh
| Loa ngoài | Có |
|---|
| Jack 3.5 mm | 3.5mm Audio Jack, MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - MP4/H.265 player, Speaker Phone |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
|---|
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
|---|
| NFC | Có |
|---|
| Radio | Không |
|---|
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector |
|---|
Bình luận về Meizu E3
Chưa có bình luận nào về Meizu E3.