Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 14/10/2015 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 1900 / 2100 ,TD-SCDMA |
| Băng tần 4G | 1, 3, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 150.7 x 75.3 x 8.2 mm (5.93 x 2.96 x 0.32 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 162g (5.71 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | White, Gold, Gray, Blue, Pink |
| Loại | LTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 82.6 cm2 (~72.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~403 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android, 5.1.1 (Lollipop), Flyme 5.1 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6795 Helio X10 (28 nm) |
| CPU | Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 |
| GPU | PowerVR G6200 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/32GB eMMC 5.0 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.0 |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 3140 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP, LE |
| GPS | A-GPS, GLONASS, BDS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($179).
| Giá gần nhất | 4.654.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $179 |
| Hãng | Meizu Mobiles |
| Mã máy | M1 Metal |
Meizu M1 Metal ra mắt ngày 14/10/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.654.000₫.
Máy có màn hình LTPS IPS LCD 5.5 inch, chip MT6795 Helio X10, RAM 2GB và pin 3140 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 16,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 8,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $179 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 233 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 14,678 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 54 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 806 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 22,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,845 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 652 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 671 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 242 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 55,490 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 657 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 143 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,685,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,253 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 859 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 13,515 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,880 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 24,165 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 238,428 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 751,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,997 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,863 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Meizu M1 Metal
Chưa có bình luận nào về Meizu M1 Metal.