Giá Meizu M10 tại Việt Nam
- Ra mắt 22/10/2019
- 183g, dày 8.3mm
- Android 9.0 (Pie), Flyme 8
- bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam4.914.000₫Giá quy đổiSo sánh - Màn hình: 6.5"1080x2232 pixel
- Camera chính: 13MP1080p
- Bộ nhớ và chip: 6GB RAMHelio P25
- Pin: 4000mAh
Cấu hình Meizu M10
Mạng
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / LTE |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 & TD-SCDMA |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 34, 38, 39, 40, 41 |
|---|
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (6CA) Cat20 2000/150 Mbps |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 159.6 x 78.2 x 8.3 mm (6.28 x 3.08 x 0.33 in) |
|---|
| Trọng lượng | 183 g (6.46 oz) |
|---|
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
|---|
| Màu sắc | Phantom Black, Purplish Red, Sea Blue |
|---|
Màn hình
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|
| Kích thước | 6.5 inch, 106.3 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 1080 x 2232 pixels, 18.5:9 ratio (~382 ppi density) ,430 nits typ. brightness (advertised) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 6GB, 8GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB |
|---|
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, (wide), PDAF |
|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.2 |
|---|
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.2 |
|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0 |
|---|
| Tính năng | HDR |
|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
|---|
Pin
| Dung lượng | Li-Po 4000 mAh, non-removable |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
|---|
| GPS | A-GPS, GLONASS, BDS |
|---|
| Radio | Không |
|---|
| USB | microUSB 2.0 |
|---|
Bình luận về Meizu M10
Chưa có bình luận nào về Meizu M10.