Camera sau
| Ống kính 1 | 12 MP, f/1.9, 1.4 µm, dual pixel PDAF |
|---|

| Ngày ra mắt | 12/02/2019 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 143.6 x 72.4 x 7.5 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 145 g |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Gold, Red |
| Loại | LTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.46 inch, 82.2 cm2 (~79.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~403 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 7.1.2 (Nougat), Flyme 7 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8953-Pro Snapdragon 626 (14 nm) |
| CPU | 2.2Ghz Octa Core Cortex-A53 |
| GPU | Adreno 506 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB |
| Ống kính 1 | 12 MP, f/1.9, 1.4 µm, dual pixel PDAF |
|---|
| Ống kính 1 | 20 MP, f/2.0, (wide), 1/2.8", 1.0µm |
|---|
| Dung lượng | (Li-ion Non removable), 3000 mAh |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Fast battery charging: 9V/2A 18W |
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | 3.5mm Audio Jack, MP3/WAV/eAAC+/FLAC player, MP4/H.264 player, Speaker Phone |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($240).
| Giá gần nhất | 6.240.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $240 |
| Hãng | Meizu Mobiles |
| Mã máy | M15 |
Meizu M15 ra mắt ngày 12/02/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.240.000₫.
Máy có màn hình LTPS IPS LCD 5.46 inch, chip Snapdragon 626, RAM 4GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 38,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 20,400 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $240 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 312 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 19,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 72 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,080 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 30,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 13,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 874 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 324 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 74,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 881 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 192 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,600,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,152 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 18,120 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,520 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 32,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 319,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,008,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,040 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 13,224 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Meizu M15
Chưa có bình luận nào về Meizu M15.